Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang GNF
Cập nhật
1
CUP
=
366.54905729
GNF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = FG366.54905729 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ₱0.00272815 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FG366.54905729
Hiện tại
FG366.54905729
Cao nhất
FG366.54905729
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
366.54905729 GNF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
-0.991039 GNF
-0.27%
30 ngày qua
+35.20023 GNF
+10.62%
1 năm qua
+4.415276 GNF
+1.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
330.17742518 Hôm nay
366.54905729 Cao nhất
368.13304018
330.17742518 Hôm nay
366.54905729 Cao nhất
368.13304018
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.47%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
-9.49%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
+10.34%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang GNF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 361.1872716 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
358.82223078 GNF
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
324.21992498
–
362.06256678
GNF
CUP tăng giá
+11.06%
2025
Tỷ giá trung bình
361.1872716 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
325.51181037
–
365.53810611
GNF
Năm biến động
+1.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
347.42417828 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
330.17742518
–
368.13304018
GNF
CUP tăng giá
+0.55%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.