Tỷ giá Franc Guinea sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang ERN

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Nakfa Eritrea 0.00170509 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.00170509 Hiện tại Nfk0.00170509 Cao nhất Nfk0.00170509
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00170509 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 ERN
+0.05%
30 ngày qua
-0.000002 ERN
-0.14%
1 năm qua
-0.000027 ERN
-1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00169817
Hôm nay
0.00170509
Cao nhất
0.00173251
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang ERN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00174166 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00174166 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00172415 – 0.00176938 ERN
Năm ổn định -0.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0017298 ERN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00171278 – 0.00173892 ERN
Năm ổn định -1.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00170885 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00169817 – 0.00171722 ERN
Năm ổn định -0.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0017 ERN
5 GNF0.0085 ERN
10 GNF0.0171 ERN
25 GNF0.0426 ERN
50 GNF0.0853 ERN
100 GNF0.17 ERN
500 GNF0.85 ERN
1,000 GNF1.71 ERN
5,000 GNF8.53 ERN
10,000 GNF17.05 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 GNF = 586.47849 ERN+0%
2026-10-111 GNF = 586.47849 ERN+0%
2026-10-111 GNF = 586.47849 ERN+0%
2026-10-111 GNF = 586.47849 ERN+0%
2026-10-111 GNF = 586.47849 ERN+0%
2026-10-121 GNF = 586.47849 ERN+0%
2026-10-121 GNF = 586.47849 ERN+0%
2026-10-121 GNF = 586.47849 ERN+0%
2026-10-121 GNF = 586.47849 ERN+0%
2026-10-121 GNF = 586.47849 ERN+0%