Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang GNF

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Franc Guinea 586.47849167 GNF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG586.47849167 Hiện tại FG586.47849167 Cao nhất FG586.47849167
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
586.47849167 GNF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
-0.28989 GNF
-0.05%
30 ngày qua
+0.830557 GNF
+0.14%
1 năm qua
+9.282746 GNF
+1.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
577.19574556
Hôm nay
586.47849167
Cao nhất
588.86988222
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang GNF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 585.19130098 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 574.17168484 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
565.1697073 – 579.99520978 GNF
Năm ổn định +0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 578.10557708 GNF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
575.07086254 – 583.84463081 GNF
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 585.19130098 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
582.33502793 – 588.86988222 GNF
Năm ổn định +0.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN586.4785 GNF
5 ERN2932.3925 GNF
10 ERN5864.7849 GNF
25 ERN14661.9623 GNF
50 ERN29323.9246 GNF
100 ERN58647.85 GNF
500 ERN293239.25 GNF
1,000 ERN586478.49 GNF
5,000 ERN2932392.46 GNF
10,000 ERN5864784.92 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ERN = 0.00171 GNF+0%
2026-10-111 ERN = 0.00171 GNF+0%
2026-10-111 ERN = 0.00171 GNF+0%
2026-10-111 ERN = 0.00171 GNF+0%
2026-10-111 ERN = 0.00171 GNF+0%
2026-10-121 ERN = 0.00171 GNF+0%
2026-10-121 ERN = 0.00171 GNF+0%
2026-10-121 ERN = 0.00171 GNF+0%
2026-10-121 ERN = 0.00171 GNF+0%
2026-10-121 ERN = 0.00171 GNF+0%