Tỷ giá Franc Guinea sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang NIO

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Córdoba Nicaragua 0.00416274 NIO
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất C$0.00415499 Hiện tại C$0.00416274 Cao nhất C$0.00416274
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00416274 NIO
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000008 NIO
+0.19%
7 ngày qua
0.000000 NIO
0.00%
30 ngày qua
-0.000012 NIO
-0.28%
1 năm qua
-0.00008 NIO
-1.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00414884
Hôm nay
0.00416274
Cao nhất
0.00424304
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.71%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang NIO.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00426887 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00426887 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00422528 – 0.00433326 NIO
Năm ổn định -0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00423921 NIO
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.0041966 – 0.00426199 NIO
Năm ổn định -1.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00418719 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00414884 – 0.00420813 NIO
Năm ổn định -1.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0042 NIO
5 GNF0.0208 NIO
10 GNF0.0416 NIO
25 GNF0.1041 NIO
50 GNF0.2081 NIO
100 GNF0.42 NIO
500 GNF2.08 NIO
1,000 GNF4.16 NIO
5,000 GNF20.81 NIO
10,000 GNF41.63 NIO

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 NIO240.226333 GNF
5 NIO1201.131663 GNF
10 NIO2402.263325 GNF
25 NIO6005.658313 GNF
50 NIO12011.316627 GNF
100 NIO24022.63 GNF
500 NIO120113.17 GNF
1,000 NIO240226.33 GNF
5,000 NIO1201131.66 GNF
10,000 NIO2402263.33 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GNF = 240.03388 NIO+0.01%
2026-10-301 GNF = 240.2512 NIO+0.09%
2026-10-311 GNF = 240.22894 NIO-0.01%
2026-11-011 GNF = 240.40692 NIO+0.07%
2026-11-021 GNF = 240.32522 NIO-0.03%
2026-11-031 GNF = 239.09921 NIO-0.51%
2026-11-041 GNF = 240.12993 NIO+0.43%
2026-11-051 GNF = 240.02178 NIO-0.05%
2026-11-061 GNF = 240.67438 NIO+0.27%
2026-11-071 GNF = 240.22633 NIO-0.19%