Tỷ giá Franc Guinea sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang NIO
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang NIO.
0.00414884 Hôm nay
0.00416274 Cao nhất
0.00424304
Lịch sử tỷ giá GNF/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang NIO.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.0042 NIO |
| 5 GNF | 0.0208 NIO |
| 10 GNF | 0.0416 NIO |
| 25 GNF | 0.1041 NIO |
| 50 GNF | 0.2081 NIO |
| 100 GNF | 0.42 NIO |
| 500 GNF | 2.08 NIO |
| 1,000 GNF | 4.16 NIO |
| 5,000 GNF | 20.81 NIO |
| 10,000 GNF | 41.63 NIO |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 240.226333 GNF |
| 5 NIO | 1201.131663 GNF |
| 10 NIO | 2402.263325 GNF |
| 25 NIO | 6005.658313 GNF |
| 50 NIO | 12011.316627 GNF |
| 100 NIO | 24022.63 GNF |
| 500 NIO | 120113.17 GNF |
| 1,000 NIO | 240226.33 GNF |
| 5,000 NIO | 1201131.66 GNF |
| 10,000 NIO | 2402263.33 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 GNF = 240.03388 NIO | +0.01% |
| 2026-10-30 | 1 GNF = 240.2512 NIO | +0.09% |
| 2026-10-31 | 1 GNF = 240.22894 NIO | -0.01% |
| 2026-11-01 | 1 GNF = 240.40692 NIO | +0.07% |
| 2026-11-02 | 1 GNF = 240.32522 NIO | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 GNF = 239.09921 NIO | -0.51% |
| 2026-11-04 | 1 GNF = 240.12993 NIO | +0.43% |
| 2026-11-05 | 1 GNF = 240.02178 NIO | -0.05% |
| 2026-11-06 | 1 GNF = 240.67438 NIO | +0.27% |
| 2026-11-07 | 1 GNF = 240.22633 NIO | -0.19% |