Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NIO sang GNF

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Franc Guinea 240.00982396 GNF
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG240.00982396 Hiện tại FG240.00982396 Cao nhất FG240.00982396
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
240.00982396 GNF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.589323 GNF
+0.25%
7 ngày qua
+0.589323 GNF
+0.25%
30 ngày qua
+0.885978 GNF
+0.37%
1 năm qua
+3.98986 GNF
+1.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
235.68021661
Hôm nay
240.00982396
Cao nhất
241.03141652
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.53%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang GNF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 238.78103839 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 234.25661141 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
230.77310127 – 236.67062553 GNF
Năm ổn định +0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 235.89504815 GNF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
234.63231927 – 238.28801553 GNF
Năm ổn định +1.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 238.78103839 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
237.63514405 – 241.03141652 GNF
Năm ổn định +0.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NIO240.0098 GNF
5 NIO1200.0491 GNF
10 NIO2400.0982 GNF
25 NIO6000.2456 GNF
50 NIO12000.4912 GNF
100 NIO24000.98 GNF
500 NIO120004.91 GNF
1,000 NIO240009.82 GNF
5,000 NIO1200049.12 GNF
10,000 NIO2400098.24 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → NIO)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.004166 NIO
5 GNF0.020832 NIO
10 GNF0.041665 NIO
25 GNF0.104162 NIO
50 GNF0.208325 NIO
100 GNF0.42 NIO
500 GNF2.08 NIO
1,000 GNF4.17 NIO
5,000 GNF20.83 NIO
10,000 GNF41.66 NIO

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NIO = 0.00418 GNF--
2026-10-271 NIO = 0.00418 GNF+0%
2026-10-281 NIO = 0.00417 GNF-0.24%