Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NIO sang GNF
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NIO/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang GNF.
235.68021661 Hôm nay
240.00982396 Cao nhất
241.03141652
Lịch sử tỷ giá NIO/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang GNF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 240.0098 GNF |
| 5 NIO | 1200.0491 GNF |
| 10 NIO | 2400.0982 GNF |
| 25 NIO | 6000.2456 GNF |
| 50 NIO | 12000.4912 GNF |
| 100 NIO | 24000.98 GNF |
| 500 NIO | 120004.91 GNF |
| 1,000 NIO | 240009.82 GNF |
| 5,000 NIO | 1200049.12 GNF |
| 10,000 NIO | 2400098.24 GNF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → NIO)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.004166 NIO |
| 5 GNF | 0.020832 NIO |
| 10 GNF | 0.041665 NIO |
| 25 GNF | 0.104162 NIO |
| 50 GNF | 0.208325 NIO |
| 100 GNF | 0.42 NIO |
| 500 GNF | 2.08 NIO |
| 1,000 GNF | 4.17 NIO |
| 5,000 GNF | 20.83 NIO |
| 10,000 GNF | 41.66 NIO |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NIO = 0.00418 GNF | -- |
| 2026-10-27 | 1 NIO = 0.00418 GNF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NIO = 0.00417 GNF | -0.24% |