Tỷ giá Franc Guinea sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang PYG

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Guarani Paraguay 0.68882355 PYG
+1.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs0.6794134 Hiện tại Gs0.68882355 Cao nhất Gs0.68882355
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68882355 PYG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00941 PYG
+1.39%
7 ngày qua
+0.032495 PYG
+4.95%
30 ngày qua
+0.02692 PYG
+4.07%
1 năm qua
-0.127128 PYG
-15.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.64711949
Hôm nay
0.68882355
Cao nhất
0.81595182
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.59%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
-4.15%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
-4.43%
Tháng 4
-1.34%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
-1.45%
Tháng 10
+4.80%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang PYG.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.88798663 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.88798663 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.85527712 – 0.92955141 PYG
GNF tăng giá +4.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.87420856 PYG
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.76499261 – 0.9282309 PYG
Năm biến động -14.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.70673377 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.64711949 – 0.77892933 PYG
Năm biến động -10.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.6888 PYG
5 GNF3.4441 PYG
10 GNF6.8882 PYG
25 GNF17.2206 PYG
50 GNF34.4412 PYG
100 GNF68.88 PYG
500 GNF344.41 PYG
1,000 GNF688.82 PYG
5,000 GNF3444.12 PYG
10,000 GNF6888.24 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG1.451751 GNF
5 PYG7.258753 GNF
10 PYG14.517506 GNF
25 PYG36.293765 GNF
50 PYG72.58753 GNF
100 PYG145.18 GNF
500 PYG725.88 GNF
1,000 PYG1451.75 GNF
5,000 PYG7258.75 GNF
10,000 PYG14517.51 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GNF = 1.52799 PYG+0.07%
2026-10-301 GNF = 1.52122 PYG-0.44%
2026-10-311 GNF = 1.52363 PYG+0.16%
2026-11-011 GNF = 1.52167 PYG-0.13%
2026-11-021 GNF = 1.52136 PYG-0.02%
2026-11-031 GNF = 1.51057 PYG-0.71%
2026-11-041 GNF = 1.51284 PYG+0.15%
2026-11-051 GNF = 1.49249 PYG-1.35%
2026-11-061 GNF = 1.47186 PYG-1.38%
2026-11-071 GNF = 1.45175 PYG-1.37%