Tỷ giá Franc Guinea sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang PYG.
0.64711949 Hôm nay
0.68882355 Cao nhất
0.81595182
Lịch sử tỷ giá GNF/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.6888 PYG |
| 5 GNF | 3.4441 PYG |
| 10 GNF | 6.8882 PYG |
| 25 GNF | 17.2206 PYG |
| 50 GNF | 34.4412 PYG |
| 100 GNF | 68.88 PYG |
| 500 GNF | 344.41 PYG |
| 1,000 GNF | 688.82 PYG |
| 5,000 GNF | 3444.12 PYG |
| 10,000 GNF | 6888.24 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 1.451751 GNF |
| 5 PYG | 7.258753 GNF |
| 10 PYG | 14.517506 GNF |
| 25 PYG | 36.293765 GNF |
| 50 PYG | 72.58753 GNF |
| 100 PYG | 145.18 GNF |
| 500 PYG | 725.88 GNF |
| 1,000 PYG | 1451.75 GNF |
| 5,000 PYG | 7258.75 GNF |
| 10,000 PYG | 14517.51 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 GNF = 1.52799 PYG | +0.07% |
| 2026-10-30 | 1 GNF = 1.52122 PYG | -0.44% |
| 2026-10-31 | 1 GNF = 1.52363 PYG | +0.16% |
| 2026-11-01 | 1 GNF = 1.52167 PYG | -0.13% |
| 2026-11-02 | 1 GNF = 1.52136 PYG | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 GNF = 1.51057 PYG | -0.71% |
| 2026-11-04 | 1 GNF = 1.51284 PYG | +0.15% |
| 2026-11-05 | 1 GNF = 1.49249 PYG | -1.35% |
| 2026-11-06 | 1 GNF = 1.47186 PYG | -1.38% |
| 2026-11-07 | 1 GNF = 1.45175 PYG | -1.37% |