Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PYG sang GNF
Cập nhật
1
PYG
=
1.5121766
GNF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PYG = FG1.5121766 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = Gs0.66129842 PYG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FG1.5121766
Hiện tại
FG1.5121766
Cao nhất
FG1.5121766
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5121766 GNF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
+0.004683 GNF
+0.31%
30 ngày qua
+0.028087 GNF
+1.89%
1 năm qua
+0.272411 GNF
+21.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
1.22333575 Hôm nay
1.5121766 Cao nhất
1.54530967
1.22333575 Hôm nay
1.5121766 Cao nhất
1.54530967
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 11
+3.72%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
+4.33%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+4.64%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang GNF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.41388301 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.12659398 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.07578773
–
1.16921168
GNF
PYG giảm giá
-4.70%
2025
Tỷ giá trung bình
1.14801534 GNF
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.07731815
–
1.30720217
GNF
Năm biến động
+16.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.41388301 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.28381352
–
1.54530967
GNF
Năm biến động
+16.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.