Tỷ giá Franc Guinea sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang SOS

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Schilling Somali 0.06490917 SOS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S0.06490917 Hiện tại S0.06490917 Cao nhất S0.06490917
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06490917 SOS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SOS
0.00%
7 ngày qua
+0.000161 SOS
+0.25%
30 ngày qua
+0.001846 SOS
+2.93%
1 năm qua
-0.001084 SOS
-1.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.06270826
Hôm nay
0.06490917
Cao nhất
0.0681651
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.19%
Tháng 11
-0.38%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang SOS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.06625058 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06625058 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06548205 – 0.06736197 SOS
Năm ổn định -0.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06582952 SOS
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.06484268 – 0.0681651 SOS
Năm ổn định -1.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06502157 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06270826 – 0.06659968 SOS
Năm ổn định -0.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0649 SOS
5 GNF0.3245 SOS
10 GNF0.6491 SOS
25 GNF1.6227 SOS
50 GNF3.2455 SOS
100 GNF6.49 SOS
500 GNF32.45 SOS
1,000 GNF64.91 SOS
5,000 GNF324.55 SOS
10,000 GNF649.09 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 GNF = 15.40614 SOS+0%
2026-10-111 GNF = 15.40614 SOS+0%
2026-10-111 GNF = 15.40614 SOS+0%
2026-10-111 GNF = 15.40614 SOS+0%
2026-10-111 GNF = 15.40614 SOS+0%
2026-10-121 GNF = 15.40614 SOS+0%
2026-10-121 GNF = 15.40614 SOS+0%
2026-10-121 GNF = 15.40614 SOS+0%
2026-10-121 GNF = 15.40614 SOS+0%
2026-10-121 GNF = 15.40614 SOS+0%