Tỷ giá Schilling Somali sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang GNF

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Franc Guinea 15.41804626 GNF
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG15.41804626 Hiện tại FG15.41804626 Cao nhất FG15.46931898
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.41804626 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.051273 GNF
-0.33%
7 ngày qua
-0.000994 GNF
-0.01%
30 ngày qua
+0.026067 GNF
+0.17%
1 năm qua
+0.211386 GNF
+1.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
15.01508776
Hôm nay
15.41804626
Cao nhất
15.94686216
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang GNF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.38198732 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 15.09443307 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.84517224 – 15.27136169 GNF
Năm ổn định +0.80%
2025
Tỷ giá trung bình 15.19103003 GNF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
14.67026377 – 15.42194017 GNF
Năm ổn định +1.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.38198732 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.01508776 – 15.94686216 GNF
Năm ổn định +0.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS15.418 GNF
5 SOS77.0902 GNF
10 SOS154.1805 GNF
25 SOS385.4512 GNF
50 SOS770.9023 GNF
100 SOS1541.8 GNF
500 SOS7709.02 GNF
1,000 SOS15418.05 GNF
5,000 SOS77090.23 GNF
10,000 SOS154180.46 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.064859 SOS
5 GNF0.324295 SOS
10 GNF0.648591 SOS
25 GNF1.621477 SOS
50 GNF3.242953 SOS
100 GNF6.49 SOS
500 GNF32.43 SOS
1,000 GNF64.86 SOS
5,000 GNF324.3 SOS
10,000 GNF648.59 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SOS = 0.06485 GNF--
2026-10-271 SOS = 0.06485 GNF+0%
2026-10-281 SOS = 0.06468 GNF-0.26%
2026-10-291 SOS = 0.06472 GNF+0.06%
2026-10-301 SOS = 0.06464 GNF-0.12%
2026-10-311 SOS = 0.06467 GNF+0.05%
2026-11-011 SOS = 0.06462 GNF-0.08%
2026-11-021 SOS = 0.06464 GNF+0.03%
2026-11-031 SOS = 0.06486 GNF+0.34%