Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GNF sang TWD

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Đô la Đài Loan mới 0.00373617 TWD
+0.79% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất NT$0.00370699 Hiện tại NT$0.00373617 Cao nhất NT$0.00373617
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00373617 TWD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000029 TWD
+0.79%
7 ngày qua
+0.000052 TWD
+1.41%
30 ngày qua
+0.000112 TWD
+3.08%
1 năm qua
+0.000162 TWD
+4.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00352476
Hôm nay
0.00373617
Cao nhất
0.00373617
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
+1.70%
Tháng 7
-2.43%
Tháng 8
+0.78%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang TWD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00375468 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00375468 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00365371 – 0.00382532 TWD
Năm ổn định +1.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00359576 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00332269 – 0.00385003 TWD
Năm biến động -5.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00362113 TWD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00355905 – 0.00373617 TWD
GNF tăng giá +4.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.0037 TWD
5 GNF0.0187 TWD
10 GNF0.0374 TWD
25 GNF0.0934 TWD
50 GNF0.1868 TWD
100 GNF0.37 TWD
500 GNF1.87 TWD
1,000 GNF3.74 TWD
5,000 GNF18.68 TWD
10,000 GNF37.36 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → GNF)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD267.653507 GNF
5 TWD1338.267534 GNF
10 TWD2676.535069 GNF
25 TWD6691.337671 GNF
50 TWD13382.675343 GNF
100 TWD26765.35 GNF
500 TWD133826.75 GNF
1,000 TWD267653.51 GNF
5,000 TWD1338267.53 GNF
10,000 TWD2676535.07 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 GNF = 272.32676 TWD+0.46%
2026-10-301 GNF = 272.5978 TWD+0.1%
2026-10-311 GNF = 271.43566 TWD-0.43%
2026-11-011 GNF = 271.08727 TWD-0.13%
2026-11-021 GNF = 271.06678 TWD-0.01%
2026-11-031 GNF = 270.04679 TWD-0.38%
2026-11-041 GNF = 271.23547 TWD+0.44%
2026-11-051 GNF = 269.68225 TWD-0.57%
2026-11-061 GNF = 269.7603 TWD+0.03%
2026-11-071 GNF = 267.65351 TWD-0.78%