Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GNF sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GNF/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang TWD.
0.00352476 Hôm nay
0.00373617 Cao nhất
0.00373617
Lịch sử tỷ giá GNF/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.0037 TWD |
| 5 GNF | 0.0187 TWD |
| 10 GNF | 0.0374 TWD |
| 25 GNF | 0.0934 TWD |
| 50 GNF | 0.1868 TWD |
| 100 GNF | 0.37 TWD |
| 500 GNF | 1.87 TWD |
| 1,000 GNF | 3.74 TWD |
| 5,000 GNF | 18.68 TWD |
| 10,000 GNF | 37.36 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → GNF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 267.653507 GNF |
| 5 TWD | 1338.267534 GNF |
| 10 TWD | 2676.535069 GNF |
| 25 TWD | 6691.337671 GNF |
| 50 TWD | 13382.675343 GNF |
| 100 TWD | 26765.35 GNF |
| 500 TWD | 133826.75 GNF |
| 1,000 TWD | 267653.51 GNF |
| 5,000 TWD | 1338267.53 GNF |
| 10,000 TWD | 2676535.07 GNF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 GNF = 272.32676 TWD | +0.46% |
| 2026-10-30 | 1 GNF = 272.5978 TWD | +0.1% |
| 2026-10-31 | 1 GNF = 271.43566 TWD | -0.43% |
| 2026-11-01 | 1 GNF = 271.08727 TWD | -0.13% |
| 2026-11-02 | 1 GNF = 271.06678 TWD | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 GNF = 270.04679 TWD | -0.38% |
| 2026-11-04 | 1 GNF = 271.23547 TWD | +0.44% |
| 2026-11-05 | 1 GNF = 269.68225 TWD | -0.57% |
| 2026-11-06 | 1 GNF = 269.7603 TWD | +0.03% |
| 2026-11-07 | 1 GNF = 267.65351 TWD | -0.78% |