Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang GNF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc Guinea 270.04679229 GNF
-0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG270.04679229 Hiện tại FG270.04679229 Cao nhất FG271.06677958
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
270.04679229 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-1.019987 GNF
-0.38%
7 ngày qua
-0.281079 GNF
-0.10%
30 ngày qua
-6.495026 GNF
-2.35%
1 năm qua
-11.028519 GNF
-3.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
270.04679229
Hôm nay
270.04679229
Cao nhất
283.70747111
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
+0.80%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
-1.67%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
-1.64%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang GNF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 278.62279882 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 266.35845517 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
261.41582481 – 273.69421488 GNF
Năm ổn định -1.92%
2025
Tỷ giá trung bình 278.62279882 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
259.73803811 – 300.96116519 GNF
Năm biến động +5.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 276.26848909 GNF
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
270.04679229 – 280.97422791 GNF
TWD giảm giá -3.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD270.0468 GNF
5 TWD1350.234 GNF
10 TWD2700.4679 GNF
25 TWD6751.1698 GNF
50 TWD13502.3396 GNF
100 TWD27004.68 GNF
500 TWD135023.4 GNF
1,000 TWD270046.79 GNF
5,000 TWD1350233.96 GNF
10,000 TWD2700467.92 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.003703 TWD
5 GNF0.018515 TWD
10 GNF0.037031 TWD
25 GNF0.092577 TWD
50 GNF0.185153 TWD
100 GNF0.37 TWD
500 GNF1.85 TWD
1,000 GNF3.7 TWD
5,000 GNF18.52 TWD
10,000 GNF37.03 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TWD = 0.0037 GNF--
2026-10-271 TWD = 0.0037 GNF+0%
2026-10-281 TWD = 0.00369 GNF-0.27%
2026-10-291 TWD = 0.00367 GNF-0.54%
2026-10-301 TWD = 0.00367 GNF+0%
2026-10-311 TWD = 0.00368 GNF+0.27%
2026-11-011 TWD = 0.00369 GNF+0.27%
2026-11-021 TWD = 0.00369 GNF+0%
2026-11-031 TWD = 0.0037 GNF+0.27%