Tỷ giá Gourde Haiti sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HTG sang ALL
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HTG/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang ALL.
0.59750041 Hôm nay
0.61756258 Cao nhất
0.64092118
Lịch sử tỷ giá HTG/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang ALL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HTG | 0.6176 ALL |
| 5 HTG | 3.0878 ALL |
| 10 HTG | 6.1756 ALL |
| 25 HTG | 15.4391 ALL |
| 50 HTG | 30.8781 ALL |
| 100 HTG | 61.76 ALL |
| 500 HTG | 308.78 ALL |
| 1,000 HTG | 617.56 ALL |
| 5,000 HTG | 3087.81 ALL |
| 10,000 HTG | 6175.63 ALL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → HTG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 1.619269 HTG |
| 5 ALL | 8.096345 HTG |
| 10 ALL | 16.192691 HTG |
| 25 ALL | 40.481727 HTG |
| 50 ALL | 80.963454 HTG |
| 100 ALL | 161.93 HTG |
| 500 ALL | 809.63 HTG |
| 1,000 ALL | 1619.27 HTG |
| 5,000 ALL | 8096.35 HTG |
| 10,000 ALL | 16192.69 HTG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 HTG = 1.61054 ALL | -0.27% |
| 2026-10-30 | 1 HTG = 1.6062 ALL | -0.27% |
| 2026-10-31 | 1 HTG = 1.60767 ALL | +0.09% |
| 2026-11-01 | 1 HTG = 1.60755 ALL | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 HTG = 1.60789 ALL | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 HTG = 1.60834 ALL | +0.03% |
| 2026-11-04 | 1 HTG = 1.61238 ALL | +0.25% |
| 2026-11-05 | 1 HTG = 1.61084 ALL | -0.1% |
| 2026-11-06 | 1 HTG = 1.61791 ALL | +0.44% |
| 2026-11-07 | 1 HTG = 1.61927 ALL | +0.08% |