Tỷ giá Gourde Haiti sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang ALL

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Lek Albania 0.61756258 ALL
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.61756258 Hiện tại L0.61756258 Cao nhất L0.61807971
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61756258 ALL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000517 ALL
-0.08%
7 ngày qua
-0.004457 ALL
-0.72%
30 ngày qua
-0.009111 ALL
-1.45%
1 năm qua
-0.021139 ALL
-3.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.59750041
Hôm nay
0.61756258
Cao nhất
0.64092118
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 12
-1.25%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
+2.90%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
-2.90%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang ALL.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.69635803 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.69635803 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.65925345 – 0.72407195 ALL
Năm ổn định -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66157248 ALL
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.61971753 – 0.73620945 ALL
Năm biến động -11.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.62310566 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59750041 – 0.64075653 ALL
Năm ổn định -1.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.6176 ALL
5 HTG3.0878 ALL
10 HTG6.1756 ALL
25 HTG15.4391 ALL
50 HTG30.8781 ALL
100 HTG61.76 ALL
500 HTG308.78 ALL
1,000 HTG617.56 ALL
5,000 HTG3087.81 ALL
10,000 HTG6175.63 ALL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 ALL1.619269 HTG
5 ALL8.096345 HTG
10 ALL16.192691 HTG
25 ALL40.481727 HTG
50 ALL80.963454 HTG
100 ALL161.93 HTG
500 ALL809.63 HTG
1,000 ALL1619.27 HTG
5,000 ALL8096.35 HTG
10,000 ALL16192.69 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 HTG = 1.61054 ALL-0.27%
2026-10-301 HTG = 1.6062 ALL-0.27%
2026-10-311 HTG = 1.60767 ALL+0.09%
2026-11-011 HTG = 1.60755 ALL-0.01%
2026-11-021 HTG = 1.60789 ALL+0.02%
2026-11-031 HTG = 1.60834 ALL+0.03%
2026-11-041 HTG = 1.61238 ALL+0.25%
2026-11-051 HTG = 1.61084 ALL-0.1%
2026-11-061 HTG = 1.61791 ALL+0.44%
2026-11-071 HTG = 1.61927 ALL+0.08%