Tỷ giá Lek Albania sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang HTG

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Gourde Haiti 1.60766723 HTG
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất G1.60620218 Hiện tại G1.60766723 Cao nhất G1.60766723
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.60766723 HTG
2026-10-31
24 giờ qua
+0.001465 HTG
+0.09%
7 ngày qua
-0.008913 HTG
-0.55%
30 ngày qua
-0.00502 HTG
-0.31%
1 năm qua
+0.045679 HTG
+2.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.56025426
Hôm nay
1.60766723
Cao nhất
1.67363902
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 11
+1.74%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
-2.82%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+2.99%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang HTG.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.60497395 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.43655085 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.38107822 – 1.5168673 HTG
Năm ổn định +0.55%
2025
Tỷ giá trung bình 1.51560687 HTG
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.3583091 – 1.6136384 HTG
Năm biến động +13.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.60497395 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.56065518 – 1.67363902 HTG
Năm ổn định +1.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL1.6077 HTG
5 ALL8.0383 HTG
10 ALL16.0767 HTG
25 ALL40.1917 HTG
50 ALL80.3834 HTG
100 ALL160.77 HTG
500 ALL803.83 HTG
1,000 ALL1607.67 HTG
5,000 ALL8038.34 HTG
10,000 ALL16076.67 HTG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HTG → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.622019 ALL
5 HTG3.110096 ALL
10 HTG6.220193 ALL
25 HTG15.550482 ALL
50 HTG31.100964 ALL
100 HTG62.2 ALL
500 HTG311.01 ALL
1,000 HTG622.02 ALL
5,000 HTG3110.1 ALL
10,000 HTG6220.19 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ALL = 0.61859 HTG--
2026-10-271 ALL = 0.61859 HTG+0%
2026-10-281 ALL = 0.61923 HTG+0.1%
2026-10-291 ALL = 0.62091 HTG+0.27%
2026-10-301 ALL = 0.62259 HTG+0.27%
2026-10-311 ALL = 0.62202 HTG-0.09%