Tỷ giá Gourde Haiti sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang IMP

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Manx pound 0.00568892 IMP
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00568892 Hiện tại £0.00568892 Cao nhất £0.00569154
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00568892 IMP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000003 IMP
-0.05%
7 ngày qua
-0.000042 IMP
-0.73%
30 ngày qua
-0.000102 IMP
-1.77%
1 năm qua
-0.000134 IMP
-2.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00549956
Hôm nay
0.00568892
Cao nhất
0.00585239
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.25%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+2.34%
Tháng 2
+2.19%
Tháng 3
-1.83%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.13%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang IMP.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00589661 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00589661 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00558343 – 0.00612819 IMP
Năm ổn định +1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00578828 IMP
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.00546736 – 0.00629114 IMP
Năm biến động -7.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00568281 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00549956 – 0.00580673 IMP
Năm ổn định +0.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.0057 IMP
5 HTG0.0284 IMP
10 HTG0.0569 IMP
25 HTG0.1422 IMP
50 HTG0.2844 IMP
100 HTG0.57 IMP
500 HTG2.84 IMP
1,000 HTG5.69 IMP
5,000 HTG28.44 IMP
10,000 HTG56.89 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP175.780393 HTG
5 IMP878.901963 HTG
10 IMP1757.803927 HTG
25 IMP4394.509816 HTG
50 IMP8789.019633 HTG
100 IMP17578.04 HTG
500 IMP87890.2 HTG
1,000 IMP175780.39 HTG
5,000 IMP878901.96 HTG
10,000 IMP1757803.93 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HTG = 175.17373 IMP+0%
2026-10-281 HTG = 174.84998 IMP-0.18%
2026-10-291 HTG = 174.50309 IMP-0.2%
2026-10-301 HTG = 174.47506 IMP-0.02%
2026-10-311 HTG = 174.9748 IMP+0.29%
2026-11-011 HTG = 175.4185 IMP+0.25%
2026-11-021 HTG = 175.48929 IMP+0.04%
2026-11-031 HTG = 175.44767 IMP-0.02%
2026-11-041 HTG = 175.69927 IMP+0.14%
2026-11-051 HTG = 175.78039 IMP+0.05%