Tỷ giá Manx pound sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang HTG

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Gourde Haiti 175.78039266 HTG
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất G175.69926892 Hiện tại G175.78039266 Cao nhất G175.78039266
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
175.78039266 HTG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.081124 HTG
+0.05%
7 ngày qua
+1.277303 HTG
+0.73%
30 ngày qua
+3.111017 HTG
+1.80%
1 năm qua
+4.036524 HTG
+2.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
170.87038321
Hôm nay
175.78039266
Cao nhất
181.83262571
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.30%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-2.29%
Tháng 2
-2.14%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang HTG.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 175.98840375 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 169.65341256 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
163.18030136 – 179.10129261 HTG
Năm ổn định -1.53%
2025
Tỷ giá trung bình 172.92758627 HTG
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
158.95363053 – 182.90364476 HTG
Năm biến động +7.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 175.98840375 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
172.21384021 – 181.83262571 HTG
Năm ổn định -0.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP175.7804 HTG
5 IMP878.902 HTG
10 IMP1757.8039 HTG
25 IMP4394.5098 HTG
50 IMP8789.0196 HTG
100 IMP17578.04 HTG
500 IMP87890.2 HTG
1,000 IMP175780.39 HTG
5,000 IMP878901.96 HTG
10,000 IMP1757803.93 HTG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HTG → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.005689 IMP
5 HTG0.028445 IMP
10 HTG0.056889 IMP
25 HTG0.142223 IMP
50 HTG0.284446 IMP
100 HTG0.57 IMP
500 HTG2.84 IMP
1,000 HTG5.69 IMP
5,000 HTG28.44 IMP
10,000 HTG56.89 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IMP = 0.00571 HTG+0%
2026-10-281 IMP = 0.00572 HTG+0.18%
2026-10-291 IMP = 0.00573 HTG+0.17%
2026-10-301 IMP = 0.00573 HTG+0%
2026-10-311 IMP = 0.00572 HTG-0.17%
2026-11-011 IMP = 0.0057 HTG-0.35%
2026-11-021 IMP = 0.0057 HTG+0%
2026-11-031 IMP = 0.0057 HTG+0%
2026-11-041 IMP = 0.00569 HTG-0.18%
2026-11-051 IMP = 0.00569 HTG+0%