Tỷ giá Gourde Haiti sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang ISK

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Króna Iceland 0.93488266 ISK
+0.69% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.92843905 Hiện tại kr0.93488266 Cao nhất kr0.93488266
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93488266 ISK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.006444 ISK
+0.69%
7 ngày qua
+0.005294 ISK
+0.57%
30 ngày qua
+0.001611 ISK
+0.17%
1 năm qua
+0.001611 ISK
+0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.92509915
Hôm nay
0.93488266
Cao nhất
0.93488266
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.39%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang ISK.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.93140391 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.93140391 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.92509915 – 0.93488266 ISK
Năm ổn định +0.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.9349 ISK
5 HTG4.6744 ISK
10 HTG9.3488 ISK
25 HTG23.3721 ISK
50 HTG46.7441 ISK
100 HTG93.49 ISK
500 HTG467.44 ISK
1,000 HTG934.88 ISK
5,000 HTG4674.41 ISK
10,000 HTG9348.83 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK1.069653 HTG
5 ISK5.348265 HTG
10 ISK10.69653 HTG
25 ISK26.741324 HTG
50 ISK53.482648 HTG
100 ISK106.97 HTG
500 ISK534.83 HTG
1,000 ISK1069.65 HTG
5,000 ISK5348.26 HTG
10,000 ISK10696.53 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 HTG = 1.07194 ISK+0.08%
2026-10-311 HTG = 1.07496 ISK+0.28%
2026-11-011 HTG = 1.07574 ISK+0.07%
2026-11-021 HTG = 1.07596 ISK+0.02%
2026-11-031 HTG = 1.07579 ISK-0.02%
2026-11-041 HTG = 1.07977 ISK+0.37%
2026-11-051 HTG = 1.07663 ISK-0.29%
2026-11-061 HTG = 1.08097 ISK+0.4%
2026-11-071 HTG = 1.07708 ISK-0.36%
2026-11-081 HTG = 1.06965 ISK-0.69%