Tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang LBP

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Bảng Li-băng 683.01710405 LBP
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £682.7838129 Hiện tại £683.01710405 Cao nhất £683.01710405
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
683.01710405 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.233291 LBP
+0.03%
7 ngày qua
-0.188101 LBP
-0.03%
30 ngày qua
-2.988226 LBP
-0.44%
1 năm qua
+0.283601 LBP
+0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
648.81972096
Hôm nay
683.01710405
Cao nhất
703.40859374
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang LBP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 684.71293208 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 682.44358764 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
664.90728647 – 700.62160932 LBP
Năm ổn định +1.43%
2025
Tỷ giá trung bình 684.71293208 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
672.78289649 – 697.93074995 LBP
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 683.92326987 LBP
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
648.81972096 – 703.40859374 LBP
Năm ổn định -0.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG683.0171 LBP
5 HTG3415.0855 LBP
10 HTG6830.171 LBP
25 HTG17075.4276 LBP
50 HTG34150.8552 LBP
100 HTG68301.71 LBP
500 HTG341508.55 LBP
1,000 HTG683017.1 LBP
5,000 HTG3415085.52 LBP
10,000 HTG6830171.04 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.001464 HTG
5 LBP0.00732 HTG
10 LBP0.014641 HTG
25 LBP0.036602 HTG
50 LBP0.073205 HTG
100 LBP0.15 HTG
500 LBP0.73 HTG
1,000 LBP1.46 HTG
5,000 LBP7.32 HTG
10,000 LBP14.64 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HTG = 0.00146 LBP--
2026-10-271 HTG = 0.00146 LBP+0%
2026-10-281 HTG = 0.00146 LBP+0%
2026-10-291 HTG = 0.00146 LBP+0%
2026-10-301 HTG = 0.00146 LBP+0%
2026-10-311 HTG = 0.00146 LBP+0%
2026-11-011 HTG = 0.00146 LBP+0%
2026-11-021 HTG = 0.00146 LBP+0%
2026-11-031 HTG = 0.00146 LBP+0%