Tỷ giá Bảng Li-băng sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang HTG

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Gourde Haiti 0.00146152 HTG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G0.00146152 Hiện tại G0.00146152 Cao nhất G0.00146152
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00146152 HTG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HTG
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 HTG
+0.13%
30 ngày qua
+0.000013 HTG
+0.88%
1 năm qua
+0.000003 HTG
+0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00142165
Hôm nay
0.00146152
Cao nhất
0.00154126
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.29%
Tháng 11
Tháng 12
-1.37%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang HTG.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00146545 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00146545 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0014273 – 0.00150397 HTG
Năm ổn định -1.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0014605 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00143281 – 0.00148636 HTG
Năm ổn định +0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00146216 HTG
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00142165 – 0.00154126 HTG
Năm ổn định +0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0015 HTG
5 LBP0.0073 HTG
10 LBP0.0146 HTG
25 LBP0.0365 HTG
50 LBP0.0731 HTG
100 LBP0.15 HTG
500 LBP0.73 HTG
1,000 LBP1.46 HTG
5,000 LBP7.31 HTG
10,000 LBP14.62 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LBP = 684.22094 HTG+0%
2026-10-111 LBP = 684.22094 HTG+0%
2026-10-111 LBP = 684.22094 HTG+0%
2026-10-111 LBP = 684.22094 HTG+0%
2026-10-111 LBP = 684.22094 HTG+0%
2026-10-121 LBP = 684.22094 HTG+0%
2026-10-121 LBP = 684.22094 HTG+0%
2026-10-121 LBP = 684.22094 HTG+0%
2026-10-121 LBP = 684.22094 HTG+0%
2026-10-121 LBP = 684.22094 HTG+0%