Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang RWF

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Franc Rwanda 11.28907683 RWF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FRw11.28897915 Hiện tại FRw11.28907683 Cao nhất FRw11.28907683
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.28907683 RWF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000098 RWF
7 ngày qua
+0.002614 RWF
+0.02%
30 ngày qua
-0.039985 RWF
-0.35%
1 năm qua
+0.234759 RWF
+2.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.01692591
Hôm nay
11.28907683
Cao nhất
11.32906165
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang RWF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.18429964 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.05153011 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.548394 – 10.65457803 RWF
HTG tăng giá +8.54%
2025
Tỷ giá trung bình 10.90654908 RWF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
10.39163935 – 11.17517008 RWF
HTG tăng giá +4.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.18429964 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.01692591 – 11.32906165 RWF
Năm ổn định +1.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG11.2891 RWF
5 HTG56.4454 RWF
10 HTG112.8908 RWF
25 HTG282.2269 RWF
50 HTG564.4538 RWF
100 HTG1128.91 RWF
500 HTG5644.54 RWF
1,000 HTG11289.08 RWF
5,000 HTG56445.38 RWF
10,000 HTG112890.77 RWF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.088581 HTG
5 RWF0.442906 HTG
10 RWF0.885812 HTG
25 RWF2.21453 HTG
50 RWF4.42906 HTG
100 RWF8.86 HTG
500 RWF44.29 HTG
1,000 RWF88.58 HTG
5,000 RWF442.91 HTG
10,000 RWF885.81 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 HTG = 0.08868 RWF+0.03%
2026-10-311 HTG = 0.08868 RWF+0%
2026-11-011 HTG = 0.0886 RWF-0.09%
2026-11-021 HTG = 0.08865 RWF+0.06%
2026-11-031 HTG = 0.0888 RWF+0.17%
2026-11-041 HTG = 0.08862 RWF-0.2%
2026-11-051 HTG = 0.08863 RWF+0.01%
2026-11-061 HTG = 0.08856 RWF-0.08%
2026-11-071 HTG = 0.08858 RWF+0.02%
2026-11-081 HTG = 0.08858 RWF+0%