Tỷ giá Franc Rwanda sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang HTG

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Gourde Haiti 0.08858197 HTG
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất G0.08856468 Hiện tại G0.08858197 Cao nhất G0.08858197
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08858197 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000017 HTG
+0.02%
7 ngày qua
-0.000096 HTG
-0.11%
30 ngày qua
-0.000142 HTG
-0.16%
1 năm qua
-0.001501 HTG
-1.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08826856
Hôm nay
0.08858197
Cao nhất
0.09076942
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang HTG.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09956683 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09956683 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09385637 – 0.10472965 HTG
RWF giảm giá -7.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09171129 HTG
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.0894841 – 0.09623121 HTG
RWF giảm giá -3.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08941728 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08826856 – 0.09076942 HTG
Năm ổn định -1.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.0886 HTG
5 RWF0.4429 HTG
10 RWF0.8858 HTG
25 RWF2.2145 HTG
50 RWF4.4291 HTG
100 RWF8.86 HTG
500 RWF44.29 HTG
1,000 RWF88.58 HTG
5,000 RWF442.91 HTG
10,000 RWF885.82 HTG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HTG → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 HTG11.288979 RWF
5 HTG56.444896 RWF
10 HTG112.889792 RWF
25 HTG282.224479 RWF
50 HTG564.448958 RWF
100 HTG1128.9 RWF
500 HTG5644.49 RWF
1,000 HTG11288.98 RWF
5,000 HTG56444.9 RWF
10,000 HTG112889.79 RWF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 RWF = 11.28015 HTG-0.03%
2026-10-301 RWF = 11.27664 HTG-0.03%
2026-10-311 RWF = 11.2768 HTG+0%
2026-11-011 RWF = 11.28646 HTG+0.09%
2026-11-021 RWF = 11.28092 HTG-0.05%
2026-11-031 RWF = 11.26141 HTG-0.17%
2026-11-041 RWF = 11.28466 HTG+0.21%
2026-11-051 RWF = 11.28347 HTG-0.01%
2026-11-061 RWF = 11.29118 HTG+0.07%
2026-11-071 RWF = 11.28898 HTG-0.02%