Tỷ giá Gourde Haiti sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang YER

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Rial Yemen 1.80394339 YER
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼1.80394339 Hiện tại ﷼1.80394339 Cao nhất ﷼1.80394339
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.80394339 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.002583 YER
-0.14%
30 ngày qua
-0.010536 YER
-0.58%
1 năm qua
-0.027488 YER
-1.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.78796822
Hôm nay
1.80394339
Cao nhất
1.83172287
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 11
-0.54%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-1.57%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang YER.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.89005997 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.89005997 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.85397167 – 1.91796382 YER
Năm ổn định +0.82%
2025
Tỷ giá trung bình 1.85170688 YER
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
1.8063281 – 1.91410184 YER
HTG giảm giá -4.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.81536135 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.78796822 – 1.82954106 YER
Năm ổn định -0.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG1.8039 YER
5 HTG9.0197 YER
10 HTG18.0394 YER
25 HTG45.0986 YER
50 HTG90.1972 YER
100 HTG180.39 YER
500 HTG901.97 YER
1,000 HTG1803.94 YER
5,000 HTG9019.72 YER
10,000 HTG18039.43 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.554341 HTG
5 YER2.771706 HTG
10 YER5.543411 HTG
25 YER13.858528 HTG
50 YER27.717056 HTG
100 YER55.43 HTG
500 YER277.17 HTG
1,000 YER554.34 HTG
5,000 YER2771.71 HTG
10,000 YER5543.41 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 HTG = 0.55434 YER+0%
2026-10-111 HTG = 0.55434 YER+0%
2026-10-111 HTG = 0.55434 YER+0%
2026-10-111 HTG = 0.55434 YER+0%
2026-10-111 HTG = 0.55434 YER+0%
2026-10-121 HTG = 0.55434 YER+0%
2026-10-121 HTG = 0.55434 YER+0%
2026-10-121 HTG = 0.55434 YER+0%
2026-10-121 HTG = 0.55434 YER+0%
2026-10-121 HTG = 0.55434 YER+0%