Tỷ giá Gourde Haiti sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HTG sang YER
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HTG/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang YER.
1.78796822 Hôm nay
1.80394339 Cao nhất
1.83172287
Lịch sử tỷ giá HTG/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang YER.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HTG | 1.8039 YER |
| 5 HTG | 9.0197 YER |
| 10 HTG | 18.0394 YER |
| 25 HTG | 45.0986 YER |
| 50 HTG | 90.1972 YER |
| 100 HTG | 180.39 YER |
| 500 HTG | 901.97 YER |
| 1,000 HTG | 1803.94 YER |
| 5,000 HTG | 9019.72 YER |
| 10,000 HTG | 18039.43 YER |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → HTG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.554341 HTG |
| 5 YER | 2.771706 HTG |
| 10 YER | 5.543411 HTG |
| 25 YER | 13.858528 HTG |
| 50 YER | 27.717056 HTG |
| 100 YER | 55.43 HTG |
| 500 YER | 277.17 HTG |
| 1,000 YER | 554.34 HTG |
| 5,000 YER | 2771.71 HTG |
| 10,000 YER | 5543.41 HTG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 HTG = 0.55434 YER | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HTG = 0.55434 YER | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HTG = 0.55434 YER | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HTG = 0.55434 YER | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HTG = 0.55434 YER | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HTG = 0.55434 YER | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HTG = 0.55434 YER | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HTG = 0.55434 YER | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HTG = 0.55434 YER | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HTG = 0.55434 YER | +0% |