Tỷ giá Rial Yemen sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại YER sang HTG
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá YER/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang HTG.
0.54593411 Hôm nay
0.55433535 Cao nhất
0.55929406
Lịch sử tỷ giá YER/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang HTG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.5543 HTG |
| 5 YER | 2.7717 HTG |
| 10 YER | 5.5434 HTG |
| 25 YER | 13.8584 HTG |
| 50 YER | 27.7168 HTG |
| 100 YER | 55.43 HTG |
| 500 YER | 277.17 HTG |
| 1,000 YER | 554.34 HTG |
| 5,000 YER | 2771.68 HTG |
| 10,000 YER | 5543.35 HTG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HTG → YER)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HTG | 1.803962 YER |
| 5 HTG | 9.019811 YER |
| 10 HTG | 18.039622 YER |
| 25 HTG | 45.099054 YER |
| 50 HTG | 90.198108 YER |
| 100 HTG | 180.4 YER |
| 500 HTG | 901.98 YER |
| 1,000 HTG | 1803.96 YER |
| 5,000 HTG | 9019.81 YER |
| 10,000 HTG | 18039.62 YER |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 YER = 1.80326 HTG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 YER = 1.80455 HTG | +0.07% |
| 2026-10-29 | 1 YER = 1.80113 HTG | -0.19% |
| 2026-10-30 | 1 YER = 1.80028 HTG | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 YER = 1.80077 HTG | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 YER = 1.80112 HTG | +0.02% |
| 2026-11-02 | 1 YER = 1.80075 HTG | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 YER = 1.80514 HTG | +0.24% |
| 2026-11-04 | 1 YER = 1.80263 HTG | -0.14% |
| 2026-11-05 | 1 YER = 1.80396 HTG | +0.07% |