Tỷ giá Rial Yemen sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang HTG

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Gourde Haiti 0.55433535 HTG
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G0.55433535 Hiện tại G0.55433535 Cao nhất G0.55474512
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55433535 HTG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00041 HTG
-0.07%
7 ngày qua
-0.000873 HTG
-0.16%
30 ngày qua
+0.001104 HTG
+0.20%
1 năm qua
+0.004067 HTG
+0.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.54593411
Hôm nay
0.55433535
Cao nhất
0.55929406
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang HTG.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.55100637 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.52910964 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.52138627 – 0.53938257 HTG
Năm ổn định -0.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.54017738 HTG
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.52243824 – 0.55360928 HTG
YER tăng giá +5.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55100637 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.54658516 – 0.55929406 HTG
Năm ổn định +0.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.5543 HTG
5 YER2.7717 HTG
10 YER5.5434 HTG
25 YER13.8584 HTG
50 YER27.7168 HTG
100 YER55.43 HTG
500 YER277.17 HTG
1,000 YER554.34 HTG
5,000 YER2771.68 HTG
10,000 YER5543.35 HTG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HTG → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 HTG1.803962 YER
5 HTG9.019811 YER
10 HTG18.039622 YER
25 HTG45.099054 YER
50 HTG90.198108 YER
100 HTG180.4 YER
500 HTG901.98 YER
1,000 HTG1803.96 YER
5,000 HTG9019.81 YER
10,000 HTG18039.62 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 YER = 1.80326 HTG+0%
2026-10-281 YER = 1.80455 HTG+0.07%
2026-10-291 YER = 1.80113 HTG-0.19%
2026-10-301 YER = 1.80028 HTG-0.05%
2026-10-311 YER = 1.80077 HTG+0.03%
2026-11-011 YER = 1.80112 HTG+0.02%
2026-11-021 YER = 1.80075 HTG-0.02%
2026-11-031 YER = 1.80514 HTG+0.24%
2026-11-041 YER = 1.80263 HTG-0.14%
2026-11-051 YER = 1.80396 HTG+0.07%