Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại INR sang BAM
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá INR/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang BAM.
0.01802601 Hôm nay
0.01839487 Cao nhất
0.01843759
Lịch sử tỷ giá INR/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang BAM.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 INR | 0.0184 BAM |
| 5 INR | 0.092 BAM |
| 10 INR | 0.1839 BAM |
| 25 INR | 0.4599 BAM |
| 50 INR | 0.9197 BAM |
| 100 INR | 1.84 BAM |
| 500 INR | 9.2 BAM |
| 1,000 INR | 18.39 BAM |
| 5,000 INR | 91.97 BAM |
| 10,000 INR | 183.95 BAM |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → INR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 54.362975 INR |
| 5 BAM | 271.814874 INR |
| 10 BAM | 543.629748 INR |
| 25 BAM | 1359.074369 INR |
| 50 BAM | 2718.148738 INR |
| 100 BAM | 5436.3 INR |
| 500 BAM | 27181.49 INR |
| 1,000 BAM | 54362.97 INR |
| 5,000 BAM | 271814.87 INR |
| 10,000 BAM | 543629.75 INR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-28 | 1 INR = 54.48946 BAM | -0.08% |
| 2026-10-29 | 1 INR = 54.23703 BAM | -0.46% |
| 2026-10-30 | 1 INR = 54.30648 BAM | +0.13% |
| 2026-10-31 | 1 INR = 54.38191 BAM | +0.14% |
| 2026-11-01 | 1 INR = 54.27763 BAM | -0.19% |
| 2026-11-02 | 1 INR = 54.26617 BAM | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 INR = 54.25655 BAM | -0.02% |
| 2026-11-04 | 1 INR = 54.33472 BAM | +0.14% |
| 2026-11-05 | 1 INR = 54.26707 BAM | -0.12% |
| 2026-11-06 | 1 INR = 54.36297 BAM | +0.18% |