Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại INR sang BAM

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.01839487 BAM
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.01839487 Hiện tại KM0.01839487 Cao nhất KM0.01842738
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01839487 BAM
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000033 BAM
-0.18%
7 ngày qua
-0.000019 BAM
-0.10%
30 ngày qua
+0.000369 BAM
+2.05%
1 năm qua
+0.000369 BAM
+2.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01802601
Hôm nay
0.01839487
Cao nhất
0.01843759
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.21%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang BAM.

14 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01821199 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01821199 BAM
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01802601 – 0.01843759 BAM
Năm ổn định +2.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 INR0.0184 BAM
5 INR0.092 BAM
10 INR0.1839 BAM
25 INR0.4599 BAM
50 INR0.9197 BAM
100 INR1.84 BAM
500 INR9.2 BAM
1,000 INR18.39 BAM
5,000 INR91.97 BAM
10,000 INR183.95 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → INR)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM54.362975 INR
5 BAM271.814874 INR
10 BAM543.629748 INR
25 BAM1359.074369 INR
50 BAM2718.148738 INR
100 BAM5436.3 INR
500 BAM27181.49 INR
1,000 BAM54362.97 INR
5,000 BAM271814.87 INR
10,000 BAM543629.75 INR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-281 INR = 54.48946 BAM-0.08%
2026-10-291 INR = 54.23703 BAM-0.46%
2026-10-301 INR = 54.30648 BAM+0.13%
2026-10-311 INR = 54.38191 BAM+0.14%
2026-11-011 INR = 54.27763 BAM-0.19%
2026-11-021 INR = 54.26617 BAM-0.02%
2026-11-031 INR = 54.25655 BAM-0.02%
2026-11-041 INR = 54.33472 BAM+0.14%
2026-11-051 INR = 54.26707 BAM-0.12%
2026-11-061 INR = 54.36297 BAM+0.18%