Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại INR sang TRY

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.53309578 TRY
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺0.53301262 Hiện tại ₺0.53309578 Cao nhất ₺0.53309578
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53309578 TRY
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000083 TRY
+0.02%
7 ngày qua
+0.007551 TRY
+1.44%
30 ngày qua
+0.024746 TRY
+4.87%
1 năm qua
+0.056949 TRY
+11.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.468889
Hôm nay
0.53309578
Cao nhất
0.53309578
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.83%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+1.61%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
+1.68%
Tháng 7
+1.70%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
+3.22%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang TRY.

1325 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.49264613 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21071356 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17865653 – 0.230479 TRY
Năm biến động +26.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28818476 TRY
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.22602349 – 0.35529381 TRY
Năm biến động +57.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39277889 TRY
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.35677713 – 0.41396628 TRY
Năm biến động +15.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45379596 TRY
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.40933069 – 0.47920115 TRY
Năm biến động +16.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49264613 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.468889 – 0.53309578 TRY
Năm biến động +11.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 INR0.5331 TRY
5 INR2.6655 TRY
10 INR5.331 TRY
25 INR13.3274 TRY
50 INR26.6548 TRY
100 INR53.31 TRY
500 INR266.55 TRY
1,000 INR533.1 TRY
5,000 INR2665.48 TRY
10,000 INR5330.96 TRY

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TRY → INR)

Số tiềnTỷ giá
1 TRY1.875836 INR
5 TRY9.379178 INR
10 TRY18.758355 INR
25 TRY46.895888 INR
50 TRY93.791776 INR
100 TRY187.58 INR
500 TRY937.92 INR
1,000 TRY1875.84 INR
5,000 TRY9379.18 INR
10,000 TRY18758.36 INR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 INR = 1.90899 TRY-0.12%
2026-11-011 INR = 1.90323 TRY-0.3%
2026-11-021 INR = 1.90279 TRY-0.02%
2026-11-031 INR = 1.90396 TRY+0.06%
2026-11-041 INR = 1.89881 TRY-0.27%
2026-11-051 INR = 1.89507 TRY-0.2%
2026-11-061 INR = 1.89118 TRY-0.21%
2026-11-071 INR = 1.88786 TRY-0.18%
2026-11-081 INR = 1.87613 TRY-0.62%
2026-11-091 INR = 1.87584 TRY-0.02%