Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại INR sang TRY
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá INR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang TRY.
0.468889 Hôm nay
0.53309578 Cao nhất
0.53309578
Lịch sử tỷ giá INR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang TRY.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 INR | 0.5331 TRY |
| 5 INR | 2.6655 TRY |
| 10 INR | 5.331 TRY |
| 25 INR | 13.3274 TRY |
| 50 INR | 26.6548 TRY |
| 100 INR | 53.31 TRY |
| 500 INR | 266.55 TRY |
| 1,000 INR | 533.1 TRY |
| 5,000 INR | 2665.48 TRY |
| 10,000 INR | 5330.96 TRY |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TRY → INR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TRY | 1.875836 INR |
| 5 TRY | 9.379178 INR |
| 10 TRY | 18.758355 INR |
| 25 TRY | 46.895888 INR |
| 50 TRY | 93.791776 INR |
| 100 TRY | 187.58 INR |
| 500 TRY | 937.92 INR |
| 1,000 TRY | 1875.84 INR |
| 5,000 TRY | 9379.18 INR |
| 10,000 TRY | 18758.36 INR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 INR = 1.90899 TRY | -0.12% |
| 2026-11-01 | 1 INR = 1.90323 TRY | -0.3% |
| 2026-11-02 | 1 INR = 1.90279 TRY | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 INR = 1.90396 TRY | +0.06% |
| 2026-11-04 | 1 INR = 1.89881 TRY | -0.27% |
| 2026-11-05 | 1 INR = 1.89507 TRY | -0.2% |
| 2026-11-06 | 1 INR = 1.89118 TRY | -0.21% |
| 2026-11-07 | 1 INR = 1.88786 TRY | -0.18% |
| 2026-11-08 | 1 INR = 1.87613 TRY | -0.62% |
| 2026-11-09 | 1 INR = 1.87584 TRY | -0.02% |