Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại INR sang CLP

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Peso Chile 10.42082749 CLP
+0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $10.37557103 Hiện tại $10.42082749 Cao nhất $10.42082749
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.42082749 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.045256 CLP
+0.44%
7 ngày qua
+0.022371 CLP
+0.22%
30 ngày qua
+0.3144 CLP
+3.11%
1 năm qua
+0.3144 CLP
+3.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
10.10642797
Hôm nay
10.42082749
Cao nhất
10.4530105
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.64%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang CLP.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.22809219 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · INR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.22809219 CLP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
10.10642797 – 10.4530105 CLP
INR tăng giá +3.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 INR10.4208 CLP
5 INR52.1041 CLP
10 INR104.2083 CLP
25 INR260.5207 CLP
50 INR521.0414 CLP
100 INR1042.08 CLP
500 INR5210.41 CLP
1,000 INR10420.83 CLP
5,000 INR52104.14 CLP
10,000 INR104208.27 CLP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLP → INR)

Số tiềnTỷ giá
1 CLP0.095962 INR
5 CLP0.479808 INR
10 CLP0.959617 INR
25 CLP2.399042 INR
50 CLP4.798083 INR
100 CLP9.6 INR
500 CLP47.98 INR
1,000 CLP95.96 INR
5,000 CLP479.81 INR
10,000 CLP959.62 INR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 INR = 0.09617 CLP--
2026-10-271 INR = 0.09617 CLP+0%
2026-10-281 INR = 0.09567 CLP-0.52%
2026-10-291 INR = 0.09622 CLP+0.57%
2026-10-301 INR = 0.09676 CLP+0.56%
2026-10-311 INR = 0.09648 CLP-0.29%
2026-11-011 INR = 0.0964 CLP-0.08%
2026-11-021 INR = 0.09638 CLP-0.02%
2026-11-031 INR = 0.09596 CLP-0.44%