Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại INR sang DOP

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Peso Dominica 0.63882408 DOP
+0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất RD$0.63645182 Hiện tại RD$0.63882408 Cao nhất RD$0.63882408
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63882408 DOP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002372 DOP
+0.37%
7 ngày qua
+0.00059 DOP
+0.09%
30 ngày qua
+0.013776 DOP
+2.20%
1 năm qua
+0.013776 DOP
+2.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.62504777
Hôm nay
0.63882408
Cao nhất
0.64448308
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.59%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang DOP.

14 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.63285804 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.63285804 DOP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.62504777 – 0.64448308 DOP
Năm ổn định +2.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 INR0.6388 DOP
5 INR3.1941 DOP
10 INR6.3882 DOP
25 INR15.9706 DOP
50 INR31.9412 DOP
100 INR63.88 DOP
500 INR319.41 DOP
1,000 INR638.82 DOP
5,000 INR3194.12 DOP
10,000 INR6388.24 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → INR)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP1.565376 INR
5 DOP7.826881 INR
10 DOP15.653762 INR
25 DOP39.134404 INR
50 DOP78.268809 INR
100 DOP156.54 INR
500 DOP782.69 INR
1,000 DOP1565.38 INR
5,000 DOP7826.88 INR
10,000 DOP15653.76 INR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-281 INR = 1.55479 DOP+0.2%
2026-10-291 INR = 1.55461 DOP-0.01%
2026-10-301 INR = 1.56682 DOP+0.79%
2026-10-311 INR = 1.56523 DOP-0.1%
2026-11-011 INR = 1.55953 DOP-0.36%
2026-11-021 INR = 1.55933 DOP-0.01%
2026-11-031 INR = 1.56586 DOP+0.42%
2026-11-041 INR = 1.56472 DOP-0.07%
2026-11-051 INR = 1.57121 DOP+0.41%
2026-11-061 INR = 1.56538 DOP-0.37%