Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại INR sang DOP
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá INR/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang DOP.
0.62504777 Hôm nay
0.63882408 Cao nhất
0.64448308
Lịch sử tỷ giá INR/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang DOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 INR | 0.6388 DOP |
| 5 INR | 3.1941 DOP |
| 10 INR | 6.3882 DOP |
| 25 INR | 15.9706 DOP |
| 50 INR | 31.9412 DOP |
| 100 INR | 63.88 DOP |
| 500 INR | 319.41 DOP |
| 1,000 INR | 638.82 DOP |
| 5,000 INR | 3194.12 DOP |
| 10,000 INR | 6388.24 DOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → INR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DOP | 1.565376 INR |
| 5 DOP | 7.826881 INR |
| 10 DOP | 15.653762 INR |
| 25 DOP | 39.134404 INR |
| 50 DOP | 78.268809 INR |
| 100 DOP | 156.54 INR |
| 500 DOP | 782.69 INR |
| 1,000 DOP | 1565.38 INR |
| 5,000 DOP | 7826.88 INR |
| 10,000 DOP | 15653.76 INR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-28 | 1 INR = 1.55479 DOP | +0.2% |
| 2026-10-29 | 1 INR = 1.55461 DOP | -0.01% |
| 2026-10-30 | 1 INR = 1.56682 DOP | +0.79% |
| 2026-10-31 | 1 INR = 1.56523 DOP | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 INR = 1.55953 DOP | -0.36% |
| 2026-11-02 | 1 INR = 1.55933 DOP | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 INR = 1.56586 DOP | +0.42% |
| 2026-11-04 | 1 INR = 1.56472 DOP | -0.07% |
| 2026-11-05 | 1 INR = 1.57121 DOP | +0.41% |
| 2026-11-06 | 1 INR = 1.56538 DOP | -0.37% |