Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại INR sang GHS

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Cedi Ghana 0.12275473 GHS
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất GH₵0.12234032 Hiện tại GH₵0.12275473 Cao nhất GH₵0.12275473
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12275473 GHS
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000414 GHS
+0.34%
7 ngày qua
+0.000625 GHS
+0.51%
30 ngày qua
+0.000767 GHS
+0.63%
1 năm qua
+0.000767 GHS
+0.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.1219878
Hôm nay
0.12275473
Cao nhất
0.12275473
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.63%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang GHS.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12211426 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12211426 GHS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.1219878 – 0.12275473 GHS
Năm ổn định +0.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 INR0.1228 GHS
5 INR0.6138 GHS
10 INR1.2275 GHS
25 INR3.0689 GHS
50 INR6.1377 GHS
100 INR12.28 GHS
500 INR61.38 GHS
1,000 INR122.75 GHS
5,000 INR613.77 GHS
10,000 INR1227.55 GHS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → INR)

Số tiềnTỷ giá
1 GHS8.146325 INR
5 GHS40.731626 INR
10 GHS81.463253 INR
25 GHS203.658132 INR
50 GHS407.316264 INR
100 GHS814.63 INR
500 GHS4073.16 INR
1,000 GHS8146.33 INR
5,000 GHS40731.63 INR
10,000 GHS81463.25 INR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 INR = 8.18798 GHS--
2026-10-271 INR = 8.18798 GHS+0%
2026-10-281 INR = 8.16258 GHS-0.31%
2026-10-291 INR = 8.17615 GHS+0.17%
2026-10-301 INR = 8.18701 GHS+0.13%
2026-10-311 INR = 8.17392 GHS-0.16%
2026-11-011 INR = 8.14633 GHS-0.34%