Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại INR sang GHS
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá INR/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang GHS.
0.1219878 Hôm nay
0.12275473 Cao nhất
0.12275473
Lịch sử tỷ giá INR/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang GHS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 INR | 0.1228 GHS |
| 5 INR | 0.6138 GHS |
| 10 INR | 1.2275 GHS |
| 25 INR | 3.0689 GHS |
| 50 INR | 6.1377 GHS |
| 100 INR | 12.28 GHS |
| 500 INR | 61.38 GHS |
| 1,000 INR | 122.75 GHS |
| 5,000 INR | 613.77 GHS |
| 10,000 INR | 1227.55 GHS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → INR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 8.146325 INR |
| 5 GHS | 40.731626 INR |
| 10 GHS | 81.463253 INR |
| 25 GHS | 203.658132 INR |
| 50 GHS | 407.316264 INR |
| 100 GHS | 814.63 INR |
| 500 GHS | 4073.16 INR |
| 1,000 GHS | 8146.33 INR |
| 5,000 GHS | 40731.63 INR |
| 10,000 GHS | 81463.25 INR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 INR = 8.18798 GHS | -- |
| 2026-10-27 | 1 INR = 8.18798 GHS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 INR = 8.16258 GHS | -0.31% |
| 2026-10-29 | 1 INR = 8.17615 GHS | +0.17% |
| 2026-10-30 | 1 INR = 8.18701 GHS | +0.13% |
| 2026-10-31 | 1 INR = 8.17392 GHS | -0.16% |
| 2026-11-01 | 1 INR = 8.14633 GHS | -0.34% |