Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại INR sang JMD

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Đô la Jamaica 1.66795274 JMD
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất J$1.66567074 Hiện tại J$1.66795274 Cao nhất J$1.66795274
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.66795274 JMD
2026-10-29
24 giờ qua
+0.002282 JMD
+0.14%
7 ngày qua
-0.001253 JMD
-0.08%
30 ngày qua
+0.027798 JMD
+1.69%
1 năm qua
+0.027798 JMD
+1.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.64015488
Hôm nay
1.66795274
Cao nhất
1.66920584
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.69%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang JMD.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.64711836 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.64711836 JMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.64015488 – 1.66920584 JMD
Năm ổn định +1.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 INR1.668 JMD
5 INR8.3398 JMD
10 INR16.6795 JMD
25 INR41.6988 JMD
50 INR83.3976 JMD
100 INR166.8 JMD
500 INR833.98 JMD
1,000 INR1667.95 JMD
5,000 INR8339.76 JMD
10,000 INR16679.53 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → INR)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD0.599537 INR
5 JMD2.997687 INR
10 JMD5.995374 INR
25 JMD14.988434 INR
50 JMD29.976868 INR
100 JMD59.95 INR
500 JMD299.77 INR
1,000 JMD599.54 INR
5,000 JMD2997.69 INR
10,000 JMD5995.37 INR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 INR = 0.59909 JMD--
2026-10-271 INR = 0.59909 JMD+0%
2026-10-281 INR = 0.60036 JMD+0.21%
2026-10-291 INR = 0.59954 JMD-0.14%