Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại INR sang LRD

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Đô la Liberia 1.78437431 LRD
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.78437431 Hiện tại $1.78437431 Cao nhất $1.78727096
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.78437431 LRD
2026-10-30
24 giờ qua
-0.002897 LRD
-0.16%
7 ngày qua
-0.005692 LRD
-0.32%
30 ngày qua
+0.020746 LRD
+1.18%
1 năm qua
+0.020746 LRD
+1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.76362853
Hôm nay
1.78437431
Cao nhất
1.79006654
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang LRD.

7 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.7707609 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.7707609 LRD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.76362853 – 1.79006654 LRD
Năm ổn định +1.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 INR1.7844 LRD
5 INR8.9219 LRD
10 INR17.8437 LRD
25 INR44.6094 LRD
50 INR89.2187 LRD
100 INR178.44 LRD
500 INR892.19 LRD
1,000 INR1784.37 LRD
5,000 INR8921.87 LRD
10,000 INR17843.74 LRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → INR)

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.560421 INR
5 LRD2.802103 INR
10 LRD5.604205 INR
25 LRD14.010513 INR
50 LRD28.021027 INR
100 LRD56.04 INR
500 LRD280.21 INR
1,000 LRD560.42 INR
5,000 LRD2802.1 INR
10,000 LRD5604.21 INR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 INR = 0.55864 LRD--
2026-10-271 INR = 0.55864 LRD+0%
2026-10-281 INR = 0.5594 LRD+0.14%
2026-10-291 INR = 0.55951 LRD+0.02%
2026-10-301 INR = 0.56042 LRD+0.16%