Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại INR sang LSL

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Ioti Lesotho 0.1747595 LSL
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.17461566 Hiện tại L0.1747595 Cao nhất L0.1747595
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1747595 LSL
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000144 LSL
+0.08%
7 ngày qua
+0.000333 LSL
+0.19%
30 ngày qua
+0.003945 LSL
+2.31%
1 năm qua
+0.003945 LSL
+2.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.17081408
Hôm nay
0.1747595
Cao nhất
0.1747595
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang LSL.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17174987 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17174987 LSL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.17081408 – 0.1747595 LSL
Năm ổn định +2.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 INR0.1748 LSL
5 INR0.8738 LSL
10 INR1.7476 LSL
25 INR4.369 LSL
50 INR8.738 LSL
100 INR17.48 LSL
500 INR87.38 LSL
1,000 INR174.76 LSL
5,000 INR873.8 LSL
10,000 INR1747.59 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → INR)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL5.72215 INR
5 LSL28.610748 INR
10 LSL57.221496 INR
25 LSL143.053741 INR
50 LSL286.107482 INR
100 LSL572.21 INR
500 LSL2861.07 INR
1,000 LSL5722.15 INR
5,000 LSL28610.75 INR
10,000 LSL57221.5 INR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 INR = 5.73306 LSL--
2026-10-271 INR = 5.73306 LSL+0%
2026-10-281 INR = 5.72686 LSL-0.11%
2026-10-291 INR = 5.72215 LSL-0.08%