Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại INR sang LSL
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá INR/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang LSL.
0.17081408 Hôm nay
0.1747595 Cao nhất
0.1747595
Lịch sử tỷ giá INR/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang LSL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 INR | 0.1748 LSL |
| 5 INR | 0.8738 LSL |
| 10 INR | 1.7476 LSL |
| 25 INR | 4.369 LSL |
| 50 INR | 8.738 LSL |
| 100 INR | 17.48 LSL |
| 500 INR | 87.38 LSL |
| 1,000 INR | 174.76 LSL |
| 5,000 INR | 873.8 LSL |
| 10,000 INR | 1747.59 LSL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → INR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 5.72215 INR |
| 5 LSL | 28.610748 INR |
| 10 LSL | 57.221496 INR |
| 25 LSL | 143.053741 INR |
| 50 LSL | 286.107482 INR |
| 100 LSL | 572.21 INR |
| 500 LSL | 2861.07 INR |
| 1,000 LSL | 5722.15 INR |
| 5,000 LSL | 28610.75 INR |
| 10,000 LSL | 57221.5 INR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 INR = 5.73306 LSL | -- |
| 2026-10-27 | 1 INR = 5.73306 LSL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 INR = 5.72686 LSL | -0.11% |
| 2026-10-29 | 1 INR = 5.72215 LSL | -0.08% |