Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại INR sang MWK

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Kwacha Malawi 18.29648619 MWK
+0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK18.29648619 Hiện tại MK18.29648619 Cao nhất MK18.29648619
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.29648619 MWK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.077939 MWK
+0.43%
7 ngày qua
+0.077939 MWK
+0.43%
30 ngày qua
+0.259903 MWK
+1.44%
1 năm qua
+0.259903 MWK
+1.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
18.03658345
Hôm nay
18.29648619
Cao nhất
18.29648619
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.44%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang MWK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.07817219 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.07817219 MWK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
18.03658345 – 18.29648619 MWK
Năm ổn định +1.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 INR18.2965 MWK
5 INR91.4824 MWK
10 INR182.9649 MWK
25 INR457.4122 MWK
50 INR914.8243 MWK
100 INR1829.65 MWK
500 INR9148.24 MWK
1,000 INR18296.49 MWK
5,000 INR91482.43 MWK
10,000 INR182964.86 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → INR)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.054655 INR
5 MWK0.273277 INR
10 MWK0.546553 INR
25 MWK1.366383 INR
50 MWK2.732765 INR
100 MWK5.47 INR
500 MWK27.33 INR
1,000 MWK54.66 INR
5,000 MWK273.28 INR
10,000 MWK546.55 INR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 INR = 0.05489 MWK--
2026-10-271 INR = 0.05489 MWK+0%
2026-10-281 INR = 0.05466 MWK-0.42%