Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại INR sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá INR/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang MWK.
18.03658345 Hôm nay
18.29648619 Cao nhất
18.29648619
Lịch sử tỷ giá INR/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 INR | 18.2965 MWK |
| 5 INR | 91.4824 MWK |
| 10 INR | 182.9649 MWK |
| 25 INR | 457.4122 MWK |
| 50 INR | 914.8243 MWK |
| 100 INR | 1829.65 MWK |
| 500 INR | 9148.24 MWK |
| 1,000 INR | 18296.49 MWK |
| 5,000 INR | 91482.43 MWK |
| 10,000 INR | 182964.86 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → INR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.054655 INR |
| 5 MWK | 0.273277 INR |
| 10 MWK | 0.546553 INR |
| 25 MWK | 1.366383 INR |
| 50 MWK | 2.732765 INR |
| 100 MWK | 5.47 INR |
| 500 MWK | 27.33 INR |
| 1,000 MWK | 54.66 INR |
| 5,000 MWK | 273.28 INR |
| 10,000 MWK | 546.55 INR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 INR = 0.05489 MWK | -- |
| 2026-10-27 | 1 INR = 0.05489 MWK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 INR = 0.05466 MWK | -0.42% |