Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại INR sang PAB
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá INR/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang PAB.
0.01032741 Hôm nay
0.01053424 Cao nhất
0.01053424
Lịch sử tỷ giá INR/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang PAB.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 INR | 0.0105 PAB |
| 5 INR | 0.0527 PAB |
| 10 INR | 0.1053 PAB |
| 25 INR | 0.2634 PAB |
| 50 INR | 0.5267 PAB |
| 100 INR | 1.05 PAB |
| 500 INR | 5.27 PAB |
| 1,000 INR | 10.53 PAB |
| 5,000 INR | 52.67 PAB |
| 10,000 INR | 105.34 PAB |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PAB → INR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PAB | 94.928524 INR |
| 5 PAB | 474.64262 INR |
| 10 PAB | 949.28524 INR |
| 25 PAB | 2373.2131 INR |
| 50 PAB | 4746.4262 INR |
| 100 PAB | 9492.85 INR |
| 500 PAB | 47464.26 INR |
| 1,000 PAB | 94928.52 INR |
| 5,000 PAB | 474642.62 INR |
| 10,000 PAB | 949285.24 INR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 INR = 95.16084 PAB | -- |
| 2026-10-27 | 1 INR = 95.16084 PAB | +0% |
| 2026-10-28 | 1 INR = 95.26905 PAB | +0.11% |
| 2026-10-29 | 1 INR = 95.19934 PAB | -0.07% |
| 2026-10-30 | 1 INR = 95.29615 PAB | +0.1% |
| 2026-10-31 | 1 INR = 95.29212 PAB | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 INR = 95.07357 PAB | -0.23% |
| 2026-11-02 | 1 INR = 95.05007 PAB | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 INR = 95.08249 PAB | +0.03% |
| 2026-11-04 | 1 INR = 94.92852 PAB | -0.16% |