Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại INR sang PAB

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Balboa Panama 0.01053424 PAB
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất B/.0.01053424 Hiện tại B/.0.01053424 Cao nhất B/.0.01053424
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang PAB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01053424 PAB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000017 PAB
+0.16%
7 ngày qua
+0.000038 PAB
+0.36%
30 ngày qua
+0.000207 PAB
+2.00%
1 năm qua
+0.000207 PAB
+2.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01032741
Hôm nay
0.01053424
Cao nhất
0.01053424
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.85%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang PAB.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01041022 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01041022 PAB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01032741 – 0.01053424 PAB
Năm ổn định +2.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 INR0.0105 PAB
5 INR0.0527 PAB
10 INR0.1053 PAB
25 INR0.2634 PAB
50 INR0.5267 PAB
100 INR1.05 PAB
500 INR5.27 PAB
1,000 INR10.53 PAB
5,000 INR52.67 PAB
10,000 INR105.34 PAB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PAB → INR)

Số tiềnTỷ giá
1 PAB94.928524 INR
5 PAB474.64262 INR
10 PAB949.28524 INR
25 PAB2373.2131 INR
50 PAB4746.4262 INR
100 PAB9492.85 INR
500 PAB47464.26 INR
1,000 PAB94928.52 INR
5,000 PAB474642.62 INR
10,000 PAB949285.24 INR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 INR = 95.16084 PAB--
2026-10-271 INR = 95.16084 PAB+0%
2026-10-281 INR = 95.26905 PAB+0.11%
2026-10-291 INR = 95.19934 PAB-0.07%
2026-10-301 INR = 95.29615 PAB+0.1%
2026-10-311 INR = 95.29212 PAB+-0%
2026-11-011 INR = 95.07357 PAB-0.23%
2026-11-021 INR = 95.05007 PAB-0.02%
2026-11-031 INR = 95.08249 PAB+0.03%
2026-11-041 INR = 94.92852 PAB-0.16%