Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại INR sang QAR

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Rial Qatar 0.03866615 QAR
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.03850343 Hiện tại ﷼0.03866615 Cao nhất ﷼0.03866615
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03866615 QAR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000163 QAR
+0.42%
7 ngày qua
+0.00038 QAR
+0.99%
30 ngày qua
+0.001074 QAR
+2.86%
1 năm qua
+0.001074 QAR
+2.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03759177
Hôm nay
0.03866615
Cao nhất
0.03866615
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.85%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang QAR.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0379874 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · INR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0379874 QAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.03759177 – 0.03866615 QAR
INR tăng giá +2.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 INR0.0387 QAR
5 INR0.1933 QAR
10 INR0.3867 QAR
25 INR0.9667 QAR
50 INR1.9333 QAR
100 INR3.87 QAR
500 INR19.33 QAR
1,000 INR38.67 QAR
5,000 INR193.33 QAR
10,000 INR386.66 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → INR)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR25.862411 INR
5 QAR129.312056 INR
10 QAR258.624113 INR
25 QAR646.560282 INR
50 QAR1293.120563 INR
100 QAR2586.24 INR
500 QAR12931.21 INR
1,000 QAR25862.41 INR
5,000 QAR129312.06 INR
10,000 QAR258624.11 INR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 INR = 26.18026 QAR+0.1%
2026-10-311 INR = 26.17915 QAR+-0%
2026-11-011 INR = 26.11911 QAR-0.23%
2026-11-021 INR = 26.11266 QAR-0.02%
2026-11-031 INR = 26.12156 QAR+0.03%
2026-11-041 INR = 26.07926 QAR-0.16%
2026-11-051 INR = 26.05337 QAR-0.1%
2026-11-061 INR = 25.99455 QAR-0.23%
2026-11-071 INR = 25.97171 QAR-0.09%
2026-11-081 INR = 25.86241 QAR-0.42%