Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại INR sang XPF

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Franc CFP 1.12403932 XPF
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₣1.12233544 Hiện tại ₣1.12403932 Cao nhất ₣1.12403932
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12403932 XPF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001704 XPF
+0.15%
7 ngày qua
+0.002095 XPF
+0.19%
30 ngày qua
+0.02421 XPF
+2.20%
1 năm qua
+0.02421 XPF
+2.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.09982938
Hôm nay
1.12403932
Cao nhất
1.12494164
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.21%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang XPF.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.11169158 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.11169158 XPF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.09982938 – 1.12494164 XPF
Năm ổn định +2.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 INR1.124 XPF
5 INR5.6202 XPF
10 INR11.2404 XPF
25 INR28.101 XPF
50 INR56.202 XPF
100 INR112.4 XPF
500 INR562.02 XPF
1,000 INR1124.04 XPF
5,000 INR5620.2 XPF
10,000 INR11240.39 XPF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → INR)

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.889649 INR
5 XPF4.448243 INR
10 XPF8.896486 INR
25 XPF22.241215 INR
50 XPF44.48243 INR
100 XPF88.96 INR
500 XPF444.82 INR
1,000 XPF889.65 INR
5,000 XPF4448.24 INR
10,000 XPF8896.49 INR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 INR = 0.88894 XPF-0.46%
2026-10-301 INR = 0.89007 XPF+0.13%
2026-10-311 INR = 0.89131 XPF+0.14%
2026-11-011 INR = 0.8896 XPF-0.19%
2026-11-021 INR = 0.88941 XPF-0.02%
2026-11-031 INR = 0.88925 XPF-0.02%
2026-11-041 INR = 0.89054 XPF+0.15%
2026-11-051 INR = 0.88943 XPF-0.12%
2026-11-061 INR = 0.891 XPF+0.18%
2026-11-071 INR = 0.88965 XPF-0.15%