Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại INR sang XPF
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá INR/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang XPF.
1.09982938 Hôm nay
1.12403932 Cao nhất
1.12494164
Lịch sử tỷ giá INR/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang XPF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 INR | 1.124 XPF |
| 5 INR | 5.6202 XPF |
| 10 INR | 11.2404 XPF |
| 25 INR | 28.101 XPF |
| 50 INR | 56.202 XPF |
| 100 INR | 112.4 XPF |
| 500 INR | 562.02 XPF |
| 1,000 INR | 1124.04 XPF |
| 5,000 INR | 5620.2 XPF |
| 10,000 INR | 11240.39 XPF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → INR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.889649 INR |
| 5 XPF | 4.448243 INR |
| 10 XPF | 8.896486 INR |
| 25 XPF | 22.241215 INR |
| 50 XPF | 44.48243 INR |
| 100 XPF | 88.96 INR |
| 500 XPF | 444.82 INR |
| 1,000 XPF | 889.65 INR |
| 5,000 XPF | 4448.24 INR |
| 10,000 XPF | 8896.49 INR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 INR = 0.88894 XPF | -0.46% |
| 2026-10-30 | 1 INR = 0.89007 XPF | +0.13% |
| 2026-10-31 | 1 INR = 0.89131 XPF | +0.14% |
| 2026-11-01 | 1 INR = 0.8896 XPF | -0.19% |
| 2026-11-02 | 1 INR = 0.88941 XPF | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 INR = 0.88925 XPF | -0.02% |
| 2026-11-04 | 1 INR = 0.89054 XPF | +0.15% |
| 2026-11-05 | 1 INR = 0.88943 XPF | -0.12% |
| 2026-11-06 | 1 INR = 0.891 XPF | +0.18% |
| 2026-11-07 | 1 INR = 0.88965 XPF | -0.15% |