Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Zimbabwe Gold hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại INR sang ZWG

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Zimbabwe Gold 0.27945628 ZWG
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ZWG0.27945628 Hiện tại ZWG0.27945628 Cao nhất ZWG0.2795516
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Zimbabwe Gold

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/ZWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang ZWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27945628 ZWG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000095 ZWG
-0.03%
7 ngày qua
+0.000166 ZWG
+0.06%
30 ngày qua
+0.003844 ZWG
+1.39%
1 năm qua
+0.003844 ZWG
+1.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.27561277
Hôm nay
0.27945628
Cao nhất
0.2795516
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.40%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/ZWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang ZWG.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.27716581 ZWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27716581 ZWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.27561277 – 0.2795516 ZWG
Năm ổn định +1.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 INR0.2795 ZWG
5 INR1.3973 ZWG
10 INR2.7946 ZWG
25 INR6.9864 ZWG
50 INR13.9728 ZWG
100 INR27.95 ZWG
500 INR139.73 ZWG
1,000 INR279.46 ZWG
5,000 INR1397.28 ZWG
10,000 INR2794.56 ZWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWG → INR)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG3.578377 INR
5 ZWG17.891886 INR
10 ZWG35.783773 INR
25 ZWG89.459432 INR
50 ZWG178.918864 INR
100 ZWG357.84 INR
500 ZWG1789.19 INR
1,000 ZWG3578.38 INR
5,000 ZWG17891.89 INR
10,000 ZWG35783.77 INR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 INR = 3.5805 ZWG--
2026-10-271 INR = 3.5805 ZWG+0%
2026-10-281 INR = 3.58416 ZWG+0.1%
2026-10-291 INR = 3.58292 ZWG-0.03%
2026-10-301 INR = 3.5874 ZWG+0.13%
2026-10-311 INR = 3.5817 ZWG-0.16%
2026-11-011 INR = 3.57804 ZWG-0.1%
2026-11-021 INR = 3.57716 ZWG-0.02%
2026-11-031 INR = 3.57838 ZWG+0.03%