Tỷ giá Dinar I-rắc sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Dinar I-rắc sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IQD sang BBD

Cập nhật
Dinar I-rắc 1 IQD = Đô la Barbados 0.00131697 BBD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00131693 Hiện tại $0.00131697 Cao nhất $0.00131697
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00131697 BBD
2026-11-09
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000002 BBD
-0.12%
30 ngày qua
-0.000088 BBD
-6.29%
1 năm qua
-0.000211 BBD
-13.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00131595
Hôm nay
0.00131697
Cao nhất
0.00154454
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-13.61%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang BBD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0015272 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0015272 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00152059 – 0.00154136 BBD
Năm ổn định -0.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00152708 BBD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.00152151 – 0.0015435 BBD
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00151164 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00131595 – 0.00154454 BBD
Năm biến động -13.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.0013 BBD
5 IQD0.0066 BBD
10 IQD0.0132 BBD
25 IQD0.0329 BBD
50 IQD0.0658 BBD
100 IQD0.13 BBD
500 IQD0.66 BBD
1,000 IQD1.32 BBD
5,000 IQD6.58 BBD
10,000 IQD13.17 BBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BBD → IQD)

Số tiềnTỷ giá
1 BBD759.316141 IQD
5 BBD3796.580705 IQD
10 BBD7593.16141 IQD
25 BBD18982.903525 IQD
50 BBD37965.80705 IQD
100 BBD75931.61 IQD
500 BBD379658.07 IQD
1,000 BBD759316.14 IQD
5,000 BBD3796580.71 IQD
10,000 BBD7593161.41 IQD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 IQD = 758.38015 BBD+0.04%
2026-11-011 IQD = 758.39298 BBD+0%
2026-11-021 IQD = 758.41244 BBD+0%
2026-11-031 IQD = 758.85396 BBD+0.06%
2026-11-041 IQD = 758.90635 BBD+0.01%
2026-11-051 IQD = 758.71977 BBD-0.02%
2026-11-061 IQD = 759.90559 BBD+0.16%
2026-11-071 IQD = 759.35787 BBD-0.07%
2026-11-081 IQD = 759.34128 BBD+-0%
2026-11-091 IQD = 759.31614 BBD+-0%