Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang IQD

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Dinar I-rắc 759.357872 IQD
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ع.د759.357872 Hiện tại ع.د759.357872 Cao nhất ع.د759.9055875
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
759.357872 IQD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.547715 IQD
-0.07%
7 ngày qua
+0.977723 IQD
+0.13%
30 ngày qua
+102.235281 IQD
+15.56%
1 năm qua
+104.114555 IQD
+15.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
647.43990764
Hôm nay
759.357872
Cao nhất
759.9055875
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+15.75%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang IQD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 661.79333573 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 654.79463446 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
648.77637571 – 657.63854462 IQD
Năm ổn định +0.94%
2025
Tỷ giá trung bình 654.84705428 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
647.87732454 – 657.23983284 IQD
Năm ổn định +0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 661.79333573 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
647.43990764 – 759.9055875 IQD
Năm biến động +15.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD759.3579 IQD
5 BBD3796.7894 IQD
10 BBD7593.5787 IQD
25 BBD18983.9468 IQD
50 BBD37967.8936 IQD
100 BBD75935.79 IQD
500 BBD379678.94 IQD
1,000 BBD759357.87 IQD
5,000 BBD3796789.36 IQD
10,000 BBD7593578.72 IQD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.001317 BBD
5 IQD0.006585 BBD
10 IQD0.013169 BBD
25 IQD0.032923 BBD
50 IQD0.065845 BBD
100 IQD0.13 BBD
500 IQD0.66 BBD
1,000 IQD1.32 BBD
5,000 IQD6.58 BBD
10,000 IQD13.17 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BBD = 0.00132 IQD+0%
2026-10-301 BBD = 0.00132 IQD+0%
2026-10-311 BBD = 0.00132 IQD+0%
2026-11-011 BBD = 0.00132 IQD+0%
2026-11-021 BBD = 0.00132 IQD+0%
2026-11-031 BBD = 0.00132 IQD+0%
2026-11-041 BBD = 0.00132 IQD+0%
2026-11-051 BBD = 0.00132 IQD+0%
2026-11-061 BBD = 0.00132 IQD+0%
2026-11-071 BBD = 0.00132 IQD+0%