Tỷ giá Dinar I-rắc sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dinar I-rắc sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IQD sang VES

Cập nhật
Dinar I-rắc 1 IQD = Bolívar Venezuela 0.58613083 VES
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.0.58613083 Hiện tại Bs.0.58613083 Cao nhất Bs.0.58647206
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58613083 VES
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000341 VES
-0.06%
7 ngày qua
+0.001331 VES
+0.23%
30 ngày qua
-0.0739 VES
-11.20%
1 năm qua
+0.415358 VES
+243.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.17077332
Hôm nay
0.58613083
Cao nhất
0.6660284
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+19.83%
Tháng 12
+22.31%
Tháng 1
+13.70%
Tháng 2
+12.70%
Tháng 3
+2.76%
Tháng 4
+12.94%
Tháng 5
+13.08%
Tháng 6
+18.58%
Tháng 7
+5.23%
Tháng 8
+7.79%
Tháng 9
-10.49%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang VES.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.44931725 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02995492 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02745597 – 0.03966315 VES
Năm biến động +43.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13828006 VES
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.03964777 – 7.18306571 VES
Năm biến động +466.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44931725 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.22796406 – 0.6660284 VES
Năm biến động +156.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.5861 VES
5 IQD2.9307 VES
10 IQD5.8613 VES
25 IQD14.6533 VES
50 IQD29.3065 VES
100 IQD58.61 VES
500 IQD293.07 VES
1,000 IQD586.13 VES
5,000 IQD2930.65 VES
10,000 IQD5861.31 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → IQD)

Số tiềnTỷ giá
1 VES1.706104 IQD
5 VES8.530519 IQD
10 VES17.061038 IQD
25 VES42.652594 IQD
50 VES85.305188 IQD
100 VES170.61 IQD
500 VES853.05 IQD
1,000 VES1706.1 IQD
5,000 VES8530.52 IQD
10,000 VES17061.04 IQD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IQD = 1.70999 VES--
2026-10-271 IQD = 1.70999 VES+0%
2026-10-281 IQD = 1.70997 VES+-0%
2026-10-291 IQD = 1.7092 VES-0.05%
2026-10-301 IQD = 1.70559 VES-0.21%
2026-10-311 IQD = 1.70565 VES+0%
2026-11-011 IQD = 1.70507 VES-0.03%
2026-11-021 IQD = 1.70511 VES+0%
2026-11-031 IQD = 1.7061 VES+0.06%