Tỷ giá Rial Iran sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Rial Iran sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IRR sang SRD

Cập nhật
Rial Iran 1 IRR = Đô la Suriname 0.00002073 SRD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00002073 Hiện tại $0.00002073 Cao nhất $0.00002114
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IRR/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002073 SRD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000000 SRD
-1.90%
7 ngày qua
-0.000002 SRD
-8.03%
30 ngày qua
-0.000001 SRD
-4.07%
1 năm qua
-0.000909 SRD
-97.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00002073
Hôm nay
0.00002073
Cao nhất
0.00092996
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.98%
Tháng 11
-1.08%
Tháng 12
-96.30%
Tháng 1
-16.15%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-3.40%
Tháng 5
-0.88%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-18.99%
Tháng 9
-6.85%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IRR/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang SRD.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00088509 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00076663 SRD
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.00067869 – 0.0008467 SRD
Năm biến động +0.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00088509 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00082995 – 0.00094929 SRD
Năm biến động +7.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0000573 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00002073 – 0.00091185 SRD
Năm biến động -97.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IRR0 SRD
5 IRR0.0001 SRD
10 IRR0.0002 SRD
25 IRR0.0005 SRD
50 IRR0.001 SRD
100 IRR0 SRD
500 IRR0.01 SRD
1,000 IRR0.02 SRD
5,000 IRR0.1 SRD
10,000 IRR0.21 SRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SRD → IRR)

Số tiềnTỷ giá
1 SRD48228.14873 IRR
5 SRD241140.743652 IRR
10 SRD482281.487305 IRR
25 SRD1205703.718261 IRR
50 SRD2411407.436523 IRR
100 SRD4822814.87 IRR
500 SRD24114074.37 IRR
1,000 SRD48228148.73 IRR
5,000 SRD241140743.65 IRR
10,000 SRD482281487.3 IRR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IRR = 44355.70676 SRD--
2026-10-271 IRR = 44355.70676 SRD+0%
2026-10-281 IRR = 46642.05382 SRD+5.15%
2026-10-291 IRR = 46758.43032 SRD+0.25%
2026-10-301 IRR = 47556.96176 SRD+1.71%
2026-10-311 IRR = 47312.0118 SRD-0.52%
2026-11-011 IRR = 48228.14873 SRD+1.94%