Tỷ giá Rial Iran sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IRR sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IRR/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang SEK.
0.00000564 Hôm nay
0.00000564 Cao nhất
0.00000597
Lịch sử tỷ giá IRR/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 0 SEK |
| 5 IRR | 0 SEK |
| 10 IRR | 0.0001 SEK |
| 25 IRR | 0.0001 SEK |
| 50 IRR | 0.0003 SEK |
| 100 IRR | 0 SEK |
| 500 IRR | 0 SEK |
| 1,000 IRR | 0.01 SEK |
| 5,000 IRR | 0.03 SEK |
| 10,000 IRR | 0.06 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → IRR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 177325.556059 IRR |
| 5 SEK | 886627.780293 IRR |
| 10 SEK | 1773255.560586 IRR |
| 25 SEK | 4433138.901466 IRR |
| 50 SEK | 8866277.802931 IRR |
| 100 SEK | 17732555.61 IRR |
| 500 SEK | 88662778.03 IRR |
| 1,000 SEK | 177325556.06 IRR |
| 5,000 SEK | 886627780.29 IRR |
| 10,000 SEK | 1773255560.59 IRR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IRR = 167929.34596 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 IRR = 167929.34596 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IRR = 176189.63403 SEK | +4.92% |
| 2026-10-29 | 1 IRR = 177325.55606 SEK | +0.64% |