Tỷ giá Rial Iran sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Rial Iran sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IRR sang SEK

Cập nhật
Rial Iran 1 IRR = Krona Thụy Điển 0.00000564 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.00000564 Hiện tại kr0.00000564 Cao nhất kr0.00000568
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IRR/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000564 SEK
2026-10-29
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 SEK
-5.30%
30 ngày qua
-0.000000 SEK
-5.48%
1 năm qua
-0.000000 SEK
-5.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00000564
Hôm nay
0.00000564
Cao nhất
0.00000597
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.48%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IRR/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang SEK.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00000593 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IRR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000593 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00000564 – 0.00000597 SEK
IRR giảm giá -5.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IRR0 SEK
5 IRR0 SEK
10 IRR0.0001 SEK
25 IRR0.0001 SEK
50 IRR0.0003 SEK
100 IRR0 SEK
500 IRR0 SEK
1,000 IRR0.01 SEK
5,000 IRR0.03 SEK
10,000 IRR0.06 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → IRR)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK177325.556059 IRR
5 SEK886627.780293 IRR
10 SEK1773255.560586 IRR
25 SEK4433138.901466 IRR
50 SEK8866277.802931 IRR
100 SEK17732555.61 IRR
500 SEK88662778.03 IRR
1,000 SEK177325556.06 IRR
5,000 SEK886627780.29 IRR
10,000 SEK1773255560.59 IRR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IRR = 167929.34596 SEK--
2026-10-271 IRR = 167929.34596 SEK+0%
2026-10-281 IRR = 176189.63403 SEK+4.92%
2026-10-291 IRR = 177325.55606 SEK+0.64%