Tỷ giá Rial Iran sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IRR sang VND
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IRR/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang VND.
0.01419696 Hôm nay
0.01428611 Cao nhất
0.62956823
Lịch sử tỷ giá IRR/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang VND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 0.0143 VND |
| 5 IRR | 0.0714 VND |
| 10 IRR | 0.1429 VND |
| 25 IRR | 0.3572 VND |
| 50 IRR | 0.7143 VND |
| 100 IRR | 1.43 VND |
| 500 IRR | 7.14 VND |
| 1,000 IRR | 14.29 VND |
| 5,000 IRR | 71.43 VND |
| 10,000 IRR | 142.86 VND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → IRR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VND | 69.998048 IRR |
| 5 VND | 349.99024 IRR |
| 10 VND | 699.98048 IRR |
| 25 VND | 1749.951199 IRR |
| 50 VND | 3499.902399 IRR |
| 100 VND | 6999.8 IRR |
| 500 VND | 34999.02 IRR |
| 1,000 VND | 69998.05 IRR |
| 5,000 VND | 349990.24 IRR |
| 10,000 VND | 699980.48 IRR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 IRR = 68.37295 VND | +0.72% |
| 2026-10-30 | 1 IRR = 69.35814 VND | +1.44% |
| 2026-10-31 | 1 IRR = 69.12541 VND | -0.34% |
| 2026-11-01 | 1 IRR = 70.43764 VND | +1.9% |
| 2026-11-02 | 1 IRR = 66.43114 VND | -5.69% |
| 2026-11-03 | 1 IRR = 64.93839 VND | -2.25% |
| 2026-11-04 | 1 IRR = 68.81254 VND | +5.97% |
| 2026-11-05 | 1 IRR = 69.03591 VND | +0.32% |
| 2026-11-06 | 1 IRR = 70.40937 VND | +1.99% |
| 2026-11-07 | 1 IRR = 69.99805 VND | -0.58% |