Tỷ giá Rial Iran sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Rial Iran sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IRR sang VND

Cập nhật
Rial Iran 1 IRR = Đồng Việt Nam 0.01428611 VND
+0.59% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₫0.01420266 Hiện tại ₫0.01428611 Cao nhất ₫0.01428611
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IRR/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01428611 VND
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000083 VND
+0.59%
7 ngày qua
-0.00018 VND
-1.25%
30 ngày qua
-0.000679 VND
-4.54%
1 năm qua
-0.606932 VND
-97.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01419696
Hôm nay
0.01428611
Cao nhất
0.62956823
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 12
-96.36%
Tháng 1
-14.97%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-2.83%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
-19.34%
Tháng 9
-7.32%
Tháng 10
-5.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IRR/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang VND.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.61801298 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.59970403 VND
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.57841913 – 0.61047932 VND
Năm ổn định +2.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.61801298 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.59492342 – 0.63072868 VND
IRR tăng giá +3.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03915506 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01419696 – 0.62956823 VND
Năm biến động -97.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IRR0.0143 VND
5 IRR0.0714 VND
10 IRR0.1429 VND
25 IRR0.3572 VND
50 IRR0.7143 VND
100 IRR1.43 VND
500 IRR7.14 VND
1,000 IRR14.29 VND
5,000 IRR71.43 VND
10,000 IRR142.86 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → IRR)

Số tiềnTỷ giá
1 VND69.998048 IRR
5 VND349.99024 IRR
10 VND699.98048 IRR
25 VND1749.951199 IRR
50 VND3499.902399 IRR
100 VND6999.8 IRR
500 VND34999.02 IRR
1,000 VND69998.05 IRR
5,000 VND349990.24 IRR
10,000 VND699980.48 IRR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 IRR = 68.37295 VND+0.72%
2026-10-301 IRR = 69.35814 VND+1.44%
2026-10-311 IRR = 69.12541 VND-0.34%
2026-11-011 IRR = 70.43764 VND+1.9%
2026-11-021 IRR = 66.43114 VND-5.69%
2026-11-031 IRR = 64.93839 VND-2.25%
2026-11-041 IRR = 68.81254 VND+5.97%
2026-11-051 IRR = 69.03591 VND+0.32%
2026-11-061 IRR = 70.40937 VND+1.99%
2026-11-071 IRR = 69.99805 VND-0.58%