Tỷ giá Jersey Pound sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JEP sang BMD

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Đô la Bermuda 1.34093914 BMD
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.34093914 Hiện tại $1.34093914 Cao nhất $1.34093914
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34093914 BMD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002014 BMD
+0.15%
7 ngày qua
+0.00625 BMD
+0.47%
30 ngày qua
+0.020018 BMD
+1.52%
1 năm qua
+0.03865 BMD
+2.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.30228953
Hôm nay
1.34093914
Cao nhất
1.38092868
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.77%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang BMD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.34277644 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.28136859 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.23569925 – 1.34183043 BMD
Năm ổn định -0.56%
2025
Tỷ giá trung bình 1.31835529 BMD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.21698369 – 1.37382673 BMD
Năm biến động +7.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.34277644 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.3169106 – 1.38092868 BMD
Năm ổn định -0.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JEP1.3409 BMD
5 JEP6.7047 BMD
10 JEP13.4094 BMD
25 JEP33.5235 BMD
50 JEP67.047 BMD
100 JEP134.09 BMD
500 JEP670.47 BMD
1,000 JEP1340.94 BMD
5,000 JEP6704.7 BMD
10,000 JEP13409.39 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → JEP)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD0.745746 JEP
5 BMD3.72873 JEP
10 BMD7.45746 JEP
25 BMD18.64365 JEP
50 BMD37.2873 JEP
100 BMD74.57 JEP
500 BMD372.87 JEP
1,000 BMD745.75 JEP
5,000 BMD3728.73 JEP
10,000 BMD7457.46 JEP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 JEP = 0.74783 BMD--
2026-10-271 JEP = 0.74783 BMD+0%
2026-10-281 JEP = 0.74924 BMD+0.19%
2026-10-291 JEP = 0.75106 BMD+0.24%
2026-10-301 JEP = 0.75124 BMD+0.02%
2026-10-311 JEP = 0.74915 BMD-0.28%
2026-11-011 JEP = 0.74709 BMD-0.27%
2026-11-021 JEP = 0.74695 BMD-0.02%
2026-11-031 JEP = 0.74687 BMD-0.01%
2026-11-041 JEP = 0.74575 BMD-0.15%