Tỷ giá Đô la Bermuda sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang JEP

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Jersey Pound 0.746868 JEP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.746868 Hiện tại £0.746868 Cao nhất £0.746946
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.746868 JEP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000078 JEP
-0.01%
7 ngày qua
-0.000962 JEP
-0.13%
30 ngày qua
-0.008326 JEP
-1.10%
1 năm qua
-0.015052 JEP
-1.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.72415036
Hôm nay
0.746868
Cao nhất
0.7678784
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.74%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang JEP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.78069144 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.78069144 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.74525065 – 0.8092584 JEP
Năm ổn định +0.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.75922547 JEP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.72789383 – 0.8217037 JEP
Năm biến động -7.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.74479673 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.72415036 – 0.75935299 JEP
Năm ổn định +0.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD0.7469 JEP
5 BMD3.7343 JEP
10 BMD7.4687 JEP
25 BMD18.6717 JEP
50 BMD37.3434 JEP
100 BMD74.69 JEP
500 BMD373.43 JEP
1,000 BMD746.87 JEP
5,000 BMD3734.34 JEP
10,000 BMD7468.68 JEP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JEP → BMD)

Số tiềnTỷ giá
1 JEP1.338925 BMD
5 JEP6.694623 BMD
10 JEP13.389247 BMD
25 JEP33.473117 BMD
50 JEP66.946234 BMD
100 JEP133.89 BMD
500 JEP669.46 BMD
1,000 JEP1338.92 BMD
5,000 JEP6694.62 BMD
10,000 JEP13389.25 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BMD = 1.3372 JEP--
2026-10-271 BMD = 1.3372 JEP+0%
2026-10-281 BMD = 1.33469 JEP-0.19%
2026-10-291 BMD = 1.33146 JEP-0.24%
2026-10-301 BMD = 1.33114 JEP-0.02%
2026-10-311 BMD = 1.33484 JEP+0.28%
2026-11-011 BMD = 1.33854 JEP+0.28%
2026-11-021 BMD = 1.33878 JEP+0.02%
2026-11-031 BMD = 1.33892 JEP+0.01%