Tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Jamaica được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JMD sang BIF

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Franc Burundi 18.91106911 BIF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu18.91106911 Hiện tại FBu18.91106911 Cao nhất FBu18.91106911
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá JMD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JMD sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.91106911 BIF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BIF
0.00%
7 ngày qua
-0.142086 BIF
-0.75%
30 ngày qua
+0.227877 BIF
+1.22%
1 năm qua
+0.421367 BIF
+2.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
18.31880507
Hôm nay
18.91106911
Cao nhất
19.09330039
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 11
+0.86%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JMD sang BIF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.87819341 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 18.45851407 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.22870332 – 18.96895698 BIF
Năm ổn định +1.71%
2025
Tỷ giá trung bình 18.60479259 BIF
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
18.29357182 – 19.00661388 BIF
Năm ổn định -1.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.87819341 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.51013072 – 19.09330039 BIF
Năm ổn định +1.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.