Tỷ giá Dinar Jordan sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JOD sang GYD

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Đô la Guyana 295.64321439 GYD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $295.64321439 Hiện tại $295.64321439 Cao nhất $295.64321439
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang GYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
295.64321439 GYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.013059 GYD
7 ngày qua
+0.129307 GYD
+0.04%
30 ngày qua
+0.822052 GYD
+0.28%
1 năm qua
+0.61808 GYD
+0.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
292.72654092
Hôm nay
295.64321439
Cao nhất
300.23508296
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 12
+1.68%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang GYD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 294.99957728 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 294.55815068 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
291.98159044 – 298.1968838 GYD
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 294.97122068 GYD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
289.28590202 – 298.21860884 GYD
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 294.99957728 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
292.72654092 – 300.23508296 GYD
Năm ổn định +0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JOD295.6432 GYD
5 JOD1478.2161 GYD
10 JOD2956.4321 GYD
25 JOD7391.0804 GYD
50 JOD14782.1607 GYD
100 JOD29564.32 GYD
500 JOD147821.61 GYD
1,000 JOD295643.21 GYD
5,000 JOD1478216.07 GYD
10,000 JOD2956432.14 GYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → JOD)

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.003382 JOD
5 GYD0.016912 JOD
10 GYD0.033825 JOD
25 GYD0.084561 JOD
50 GYD0.169123 JOD
100 GYD0.34 JOD
500 GYD1.69 JOD
1,000 GYD3.38 JOD
5,000 GYD16.91 JOD
10,000 GYD33.82 JOD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 JOD = 0.00338 GYD--
2026-10-271 JOD = 0.00338 GYD+0%
2026-10-281 JOD = 0.00338 GYD+0%
2026-10-291 JOD = 0.00338 GYD+0%
2026-10-301 JOD = 0.00339 GYD+0.3%
2026-10-311 JOD = 0.00339 GYD+0%
2026-11-011 JOD = 0.00339 GYD+0%
2026-11-021 JOD = 0.00338 GYD-0.29%
2026-11-031 JOD = 0.00338 GYD+0%
2026-11-041 JOD = 0.00338 GYD+0%