Tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Jordan hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Jordan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Dinar Jordan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang JOD

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Dinar Jordan 0.00338246 JOD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ا0.00338246 Hiện tại د.ا0.00338246 Cao nhất د.ا0.00338246
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Jordan

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang JOD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/JOD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang JOD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00338246 JOD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000000 JOD
-0.00%
7 ngày qua
-0.000001 JOD
-0.04%
30 ngày qua
-0.000009 JOD
-0.28%
1 năm qua
-0.000007 JOD
-0.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00333072
Hôm nay
0.00338246
Cao nhất
0.00341616
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/JOD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang JOD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00339493 JOD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00339493 JOD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00335349 – 0.00342487 JOD
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00339018 JOD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00335324 – 0.00345679 JOD
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00338985 JOD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00333072 – 0.00341616 JOD
Năm ổn định -0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.0034 JOD
5 GYD0.0169 JOD
10 GYD0.0338 JOD
25 GYD0.0846 JOD
50 GYD0.1691 JOD
100 GYD0.34 JOD
500 GYD1.69 JOD
1,000 GYD3.38 JOD
5,000 GYD16.91 JOD
10,000 GYD33.82 JOD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JOD → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 JOD295.643214 GYD
5 JOD1478.216072 GYD
10 JOD2956.432144 GYD
25 JOD7391.08036 GYD
50 JOD14782.160719 GYD
100 JOD29564.32 GYD
500 JOD147821.61 GYD
1,000 JOD295643.21 GYD
5,000 JOD1478216.07 GYD
10,000 JOD2956432.14 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 295.50993 JOD--
2026-10-271 GYD = 295.50993 JOD+0%
2026-10-281 GYD = 295.51391 JOD+0%
2026-10-291 GYD = 295.66007 JOD+0.05%
2026-10-301 GYD = 295.30645 JOD-0.12%
2026-10-311 GYD = 295.41606 JOD+0.04%
2026-11-011 GYD = 295.4182 JOD+0%
2026-11-021 GYD = 295.42145 JOD+0%
2026-11-031 GYD = 295.63016 JOD+0.07%
2026-11-041 GYD = 295.64321 JOD+0%