Tỷ giá Shilling Kenya sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Shilling Kenya sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Kenya được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KES sang PGK

Cập nhật
Shilling Kenya 1 KES = Kina Papua New Guinean 0.03467742 PGK
+0.87% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K0.03467742 Hiện tại K0.03467742 Cao nhất K0.03467742
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá KES sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KES/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KES sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03467742 PGK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000298 PGK
+0.87%
7 ngày qua
+0.000298 PGK
+0.87%
30 ngày qua
-0.000173 PGK
-0.50%
1 năm qua
+0.002005 PGK
+6.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03217581
Hôm nay
0.03467742
Cao nhất
0.03490677
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
+2.06%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KES/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KES sang PGK.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03380859 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KES tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03002798 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02817725 – 0.03141216 PGK
KES tăng giá +8.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03203346 PGK
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.03073337 – 0.0335497 PGK
KES tăng giá +7.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03380859 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03259563 – 0.03490677 PGK
KES tăng giá +4.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KES0.0347 PGK
5 KES0.1734 PGK
10 KES0.3468 PGK
25 KES0.8669 PGK
50 KES1.7339 PGK
100 KES3.47 PGK
500 KES17.34 PGK
1,000 KES34.68 PGK
5,000 KES173.39 PGK
10,000 KES346.77 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → KES)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK28.837211 KES
5 PGK144.186055 KES
10 PGK288.372111 KES
25 PGK720.930277 KES
50 PGK1441.860554 KES
100 PGK2883.72 KES
500 PGK14418.61 KES
1,000 PGK28837.21 KES
5,000 PGK144186.06 KES
10,000 PGK288372.11 KES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KES = 29.08691 PGK--
2026-10-271 KES = 29.08691 PGK+0%
2026-10-281 KES = 28.83721 PGK-0.86%