Tỷ giá Shilling Kenya sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Kenya được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KES sang PGK
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá KES sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KES/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KES sang PGK.
0.03217581 Hôm nay
0.03467742 Cao nhất
0.03490677
Lịch sử tỷ giá KES/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KES sang PGK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KES | 0.0347 PGK |
| 5 KES | 0.1734 PGK |
| 10 KES | 0.3468 PGK |
| 25 KES | 0.8669 PGK |
| 50 KES | 1.7339 PGK |
| 100 KES | 3.47 PGK |
| 500 KES | 17.34 PGK |
| 1,000 KES | 34.68 PGK |
| 5,000 KES | 173.39 PGK |
| 10,000 KES | 346.77 PGK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → KES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 28.837211 KES |
| 5 PGK | 144.186055 KES |
| 10 PGK | 288.372111 KES |
| 25 PGK | 720.930277 KES |
| 50 PGK | 1441.860554 KES |
| 100 PGK | 2883.72 KES |
| 500 PGK | 14418.61 KES |
| 1,000 PGK | 28837.21 KES |
| 5,000 PGK | 144186.06 KES |
| 10,000 PGK | 288372.11 KES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KES = 29.08691 PGK | -- |
| 2026-10-27 | 1 KES = 29.08691 PGK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KES = 28.83721 PGK | -0.86% |