Tỷ giá Shilling Kenya sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Shilling Kenya sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Kenya được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KES sang SEK

Cập nhật
Shilling Kenya 1 KES = Krona Thụy Điển 0.07661172 SEK
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.07661172 Hiện tại kr0.07661172 Cao nhất kr0.07661172
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá KES sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KES/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KES sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07661172 SEK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000145 SEK
+0.19%
7 ngày qua
+0.000145 SEK
+0.19%
30 ngày qua
-0.00041 SEK
-0.53%
1 năm qua
-0.00041 SEK
-0.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07646716
Hôm nay
0.07661172
Cao nhất
0.07702162
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.53%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KES/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KES sang SEK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07692037 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07692037 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.07646716 – 0.07702162 SEK
Năm ổn định -0.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KES0.0766 SEK
5 KES0.3831 SEK
10 KES0.7661 SEK
25 KES1.9153 SEK
50 KES3.8306 SEK
100 KES7.66 SEK
500 KES38.31 SEK
1,000 KES76.61 SEK
5,000 KES383.06 SEK
10,000 KES766.12 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → KES)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK13.052833 KES
5 SEK65.264167 KES
10 SEK130.528334 KES
25 SEK326.320834 KES
50 SEK652.641668 KES
100 SEK1305.28 KES
500 SEK6526.42 KES
1,000 SEK13052.83 KES
5,000 SEK65264.17 KES
10,000 SEK130528.33 KES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KES = 13.07751 SEK--
2026-10-271 KES = 13.07751 SEK+0%
2026-10-281 KES = 13.05283 SEK-0.19%