Tỷ giá Shilling Kenya sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Kenya được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KES sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá KES sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KES/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KES sang SEK.
0.07646716 Hôm nay
0.07661172 Cao nhất
0.07702162
Lịch sử tỷ giá KES/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KES sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KES | 0.0766 SEK |
| 5 KES | 0.3831 SEK |
| 10 KES | 0.7661 SEK |
| 25 KES | 1.9153 SEK |
| 50 KES | 3.8306 SEK |
| 100 KES | 7.66 SEK |
| 500 KES | 38.31 SEK |
| 1,000 KES | 76.61 SEK |
| 5,000 KES | 383.06 SEK |
| 10,000 KES | 766.12 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → KES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 13.052833 KES |
| 5 SEK | 65.264167 KES |
| 10 SEK | 130.528334 KES |
| 25 SEK | 326.320834 KES |
| 50 SEK | 652.641668 KES |
| 100 SEK | 1305.28 KES |
| 500 SEK | 6526.42 KES |
| 1,000 SEK | 13052.83 KES |
| 5,000 SEK | 65264.17 KES |
| 10,000 SEK | 130528.33 KES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KES = 13.07751 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 KES = 13.07751 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KES = 13.05283 SEK | -0.19% |