Tỷ giá Shilling Kenya sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Shilling Kenya sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Kenya được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KES sang UAH

Cập nhật
Shilling Kenya 1 KES = Hryvnia Ucraina 0.34611825 UAH
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴0.34611825 Hiện tại ₴0.34611825 Cao nhất ₴0.34611825
Nguồn: Exchange Rate Website mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá KES sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KES/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KES sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34611825 UAH
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UAH
0.00%
7 ngày qua
-0.003069 UAH
-0.88%
30 ngày qua
+0.002164 UAH
+0.63%
1 năm qua
+0.023445 UAH
+7.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.32245088
Hôm nay
0.34611825
Cao nhất
0.34992404
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.32%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KES/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KES sang UAH.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.34130558 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KES tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.31458403 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.28920712 – 0.32568397 UAH
Năm biến động +9.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32256481 UAH
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.31766012 – 0.32846134 UAH
Năm ổn định +2.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34130558 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.327423 – 0.34992404 UAH
KES tăng giá +5.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.