Tỷ giá Riel Campuchia sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KHR sang PGK
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KHR/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang PGK.
0.00103638 Hôm nay
0.00110112 Cao nhất
0.0011178
Lịch sử tỷ giá KHR/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang PGK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.0011 PGK |
| 5 KHR | 0.0055 PGK |
| 10 KHR | 0.011 PGK |
| 25 KHR | 0.0275 PGK |
| 50 KHR | 0.0551 PGK |
| 100 KHR | 0.11 PGK |
| 500 KHR | 0.55 PGK |
| 1,000 KHR | 1.1 PGK |
| 5,000 KHR | 5.51 PGK |
| 10,000 KHR | 11.01 PGK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → KHR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 908.166853 KHR |
| 5 PGK | 4540.834267 KHR |
| 10 PGK | 9081.668534 KHR |
| 25 PGK | 22704.171335 KHR |
| 50 PGK | 45408.34267 KHR |
| 100 PGK | 90816.69 KHR |
| 500 PGK | 454083.43 KHR |
| 1,000 PGK | 908166.85 KHR |
| 5,000 PGK | 4540834.27 KHR |
| 10,000 PGK | 9081668.53 KHR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KHR = 919.12962 PGK | -- |
| 2026-10-27 | 1 KHR = 919.12962 PGK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KHR = 911.20457 PGK | -0.86% |
| 2026-10-29 | 1 KHR = 907.66461 PGK | -0.39% |
| 2026-10-30 | 1 KHR = 909.63464 PGK | +0.22% |
| 2026-10-31 | 1 KHR = 908.74354 PGK | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 KHR = 908.4759 PGK | -0.03% |
| 2026-11-02 | 1 KHR = 908.4312 PGK | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 KHR = 908.16685 PGK | -0.03% |