Tỷ giá Riel Campuchia sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KHR sang PGK

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Kina Papua New Guinean 0.00110112 PGK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.0011008 Hiện tại K0.00110112 Cao nhất K0.00110112
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00110112 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.03%
7 ngày qua
+0.000013 PGK
+1.21%
30 ngày qua
+0.000025 PGK
+2.29%
1 năm qua
+0.000053 PGK
+5.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00103638
Hôm nay
0.00110112
Cao nhất
0.0011178
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
+2.16%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang PGK.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00108588 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00095772 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00092278 – 0.00100995 PGK
KHR tăng giá +6.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00103271 PGK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.00098711 – 0.00107746 PGK
KHR tăng giá +7.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00108588 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00104523 – 0.0011178 PGK
KHR tăng giá +3.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.0011 PGK
5 KHR0.0055 PGK
10 KHR0.011 PGK
25 KHR0.0275 PGK
50 KHR0.0551 PGK
100 KHR0.11 PGK
500 KHR0.55 PGK
1,000 KHR1.1 PGK
5,000 KHR5.51 PGK
10,000 KHR11.01 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → KHR)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK908.166853 KHR
5 PGK4540.834267 KHR
10 PGK9081.668534 KHR
25 PGK22704.171335 KHR
50 PGK45408.34267 KHR
100 PGK90816.69 KHR
500 PGK454083.43 KHR
1,000 PGK908166.85 KHR
5,000 PGK4540834.27 KHR
10,000 PGK9081668.53 KHR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KHR = 919.12962 PGK--
2026-10-271 KHR = 919.12962 PGK+0%
2026-10-281 KHR = 911.20457 PGK-0.86%
2026-10-291 KHR = 907.66461 PGK-0.39%
2026-10-301 KHR = 909.63464 PGK+0.22%
2026-10-311 KHR = 908.74354 PGK-0.1%
2026-11-011 KHR = 908.4759 PGK-0.03%
2026-11-021 KHR = 908.4312 PGK+-0%
2026-11-031 KHR = 908.16685 PGK-0.03%